tourer

[Mỹ]/'tʊərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phương tiện tham quan
nghệ sĩ biểu diễn du lịch
người tham quan
Word Forms
số nhiềutourers

Câu ví dụ

He is an avid tourer, always exploring new destinations.

Anh ấy là một người đi du lịch nhiệt tình, luôn khám phá những điểm đến mới.

The tourer rented a car to drive around the countryside.

Người đi du lịch đã thuê một chiếc xe hơi để lái xe quanh vùng nông thôn.

She packed light for her trip as a solo tourer.

Cô ấy đã chuẩn bị hành lý nhẹ nhàng cho chuyến đi của mình với tư cách là một người đi du lịch một mình.

The tourer took a guided tour of the ancient ruins.

Người đi du lịch đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên tham quan các di tích cổ.

The tourer booked a cruise to explore the islands.

Người đi du lịch đã đặt một chuyến du thuyền để khám phá các hòn đảo.

As a seasoned tourer, he knew all the best spots to visit.

Với vai trò là một người đi du lịch dày dặn kinh nghiệm, anh ấy biết tất cả những địa điểm tốt nhất để tham quan.

The tourer enjoyed sampling local cuisine in each city.

Người đi du lịch thích thưởng thức ẩm thực địa phương ở mỗi thành phố.

She bought a new camera to capture memories as a tourer.

Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh mới để ghi lại những kỷ niệm với tư cách là một người đi du lịch.

The tourer decided to backpack through Europe for a month.

Người đi du lịch quyết định đi phượt qua châu Âu trong một tháng.

He prefers to travel as a tourer rather than joining group tours.

Anh ấy thích đi du lịch với tư cách là một người đi du lịch hơn là tham gia các tour du lịch nhóm.

Ví dụ thực tế

Lucky for us, the tourers are never caught unprepared.

May mắn cho chúng tôi, những người đi du lịch không bao giờ bị bắt gặp trong tình trạng không chuẩn bị.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

The tourers wisely say that the desert always wins.

Những người đi du lịch khôn ngoan nói rằng sa mạc luôn chiến thắng.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Like the tourers, harvester ants depend upon the power of numbers to survive.

Giống như những người đi du lịch, kiến ​​thu hoạch sên phụ thuộc vào sức mạnh của số lượng để tồn tại.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Named after the ancient Greek footrace, the Marathon Motor Works created beautiful roadsters and tourers which were in demand all over the globe.

Được đặt tên theo cuộc đua bộ của người Hy Lạp cổ đại, Marathon Motor Works đã tạo ra những chiếc roadster và tourer đẹp đẽ được ưa chuộng trên toàn thế giới.

Nguồn: Cloud Travel Handbook

Although the goal of our expedition is to observe and collect desert insects, my tourer friends must make sure that nothing is left behind.

Mặc dù mục tiêu của cuộc thám hiểm của chúng tôi là quan sát và thu thập côn trùng sa mạc, nhưng bạn bè của tôi là những người đi du lịch phải đảm bảo rằng không có gì bị bỏ lại.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay