tourneys

[Mỹ]/ˈtɔːniz/
[Anh]/ˈtɔrniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các giải đấu
v.tham gia các giải đấu

Cụm từ & Cách kết hợp

local tourneys

các giải đấu địa phương

annual tourneys

các giải đấu hàng năm

regional tourneys

các giải đấu khu vực

youth tourneys

các giải đấu dành cho giới trẻ

online tourneys

các giải đấu trực tuyến

national tourneys

các giải đấu quốc gia

charity tourneys

các giải đấu từ thiện

team tourneys

các giải đấu đồng đội

amateur tourneys

các giải đấu nghiệp dư

championship tourneys

các giải đấu vô địch

Câu ví dụ

many players participate in local tourneys every weekend.

Nhiều người chơi tham gia các giải đấu địa phương mỗi cuối tuần.

tourneys can be a great way to improve your skills.

Các giải đấu có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng của bạn.

she won several tourneys last season.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong nhiều giải đấu vào mùa trước.

tourneys often attract a large audience.

Các giải đấu thường thu hút được lượng khán giả lớn.

he is known for his performance in tourneys.

Anh ấy nổi tiếng với màn trình diễn của mình trong các giải đấu.

tourneys can be quite competitive.

Các giải đấu có thể khá cạnh tranh.

many tourneys offer cash prizes to winners.

Nhiều giải đấu cung cấp tiền thưởng cho người chiến thắng.

she is organizing a series of tourneys this summer.

Cô ấy đang tổ chức một loạt các giải đấu vào mùa hè này.

tourneys require careful planning and execution.

Các giải đấu đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

participating in tourneys can be a fun experience.

Tham gia các giải đấu có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay