local tourneys
các giải đấu địa phương
annual tourneys
các giải đấu hàng năm
regional tourneys
các giải đấu khu vực
youth tourneys
các giải đấu dành cho giới trẻ
online tourneys
các giải đấu trực tuyến
national tourneys
các giải đấu quốc gia
charity tourneys
các giải đấu từ thiện
team tourneys
các giải đấu đồng đội
amateur tourneys
các giải đấu nghiệp dư
championship tourneys
các giải đấu vô địch
many players participate in local tourneys every weekend.
Nhiều người chơi tham gia các giải đấu địa phương mỗi cuối tuần.
tourneys can be a great way to improve your skills.
Các giải đấu có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng của bạn.
she won several tourneys last season.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong nhiều giải đấu vào mùa trước.
tourneys often attract a large audience.
Các giải đấu thường thu hút được lượng khán giả lớn.
he is known for his performance in tourneys.
Anh ấy nổi tiếng với màn trình diễn của mình trong các giải đấu.
tourneys can be quite competitive.
Các giải đấu có thể khá cạnh tranh.
many tourneys offer cash prizes to winners.
Nhiều giải đấu cung cấp tiền thưởng cho người chiến thắng.
she is organizing a series of tourneys this summer.
Cô ấy đang tổ chức một loạt các giải đấu vào mùa hè này.
tourneys require careful planning and execution.
Các giải đấu đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
participating in tourneys can be a fun experience.
Tham gia các giải đấu có thể là một trải nghiệm thú vị.
local tourneys
các giải đấu địa phương
annual tourneys
các giải đấu hàng năm
regional tourneys
các giải đấu khu vực
youth tourneys
các giải đấu dành cho giới trẻ
online tourneys
các giải đấu trực tuyến
national tourneys
các giải đấu quốc gia
charity tourneys
các giải đấu từ thiện
team tourneys
các giải đấu đồng đội
amateur tourneys
các giải đấu nghiệp dư
championship tourneys
các giải đấu vô địch
many players participate in local tourneys every weekend.
Nhiều người chơi tham gia các giải đấu địa phương mỗi cuối tuần.
tourneys can be a great way to improve your skills.
Các giải đấu có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng của bạn.
she won several tourneys last season.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong nhiều giải đấu vào mùa trước.
tourneys often attract a large audience.
Các giải đấu thường thu hút được lượng khán giả lớn.
he is known for his performance in tourneys.
Anh ấy nổi tiếng với màn trình diễn của mình trong các giải đấu.
tourneys can be quite competitive.
Các giải đấu có thể khá cạnh tranh.
many tourneys offer cash prizes to winners.
Nhiều giải đấu cung cấp tiền thưởng cho người chiến thắng.
she is organizing a series of tourneys this summer.
Cô ấy đang tổ chức một loạt các giải đấu vào mùa hè này.
tourneys require careful planning and execution.
Các giải đấu đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
participating in tourneys can be a fun experience.
Tham gia các giải đấu có thể là một trải nghiệm thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay