touting services
quảng bá dịch vụ
touting products
quảng bá sản phẩm
touting benefits
quảng bá lợi ích
touting features
quảng bá tính năng
touting advantages
quảng bá ưu điểm
touting success
quảng bá thành công
touting innovation
quảng bá sự đổi mới
touting quality
quảng bá chất lượng
touting solutions
quảng bá giải pháp
touting expertise
quảng bá chuyên môn
the salesman was touting the benefits of the new product.
người bán hàng đang rao giảng những lợi ích của sản phẩm mới.
they are touting their services as the best in the industry.
họ đang quảng bá dịch vụ của họ là tốt nhất trong ngành.
the company is touting its commitment to sustainability.
công ty đang rao giảng cam kết của mình đối với tính bền vững.
politicians are touting their achievements during the campaign.
các chính trị gia đang rao giảng những thành tựu của họ trong suốt chiến dịch.
he was touting the advantages of the new technology.
anh ấy đang rao giảng những lợi thế của công nghệ mới.
the restaurant is touting its award-winning chef.
nhà hàng đang rao giảng về đầu bếp đoạt giải thưởng của họ.
they are touting the new app as a game changer.
họ đang quảng bá ứng dụng mới như một cuộc cách mạng.
she is touting her book as a must-read for entrepreneurs.
cô ấy đang rao giảng cuốn sách của mình là cuốn sách phải đọc cho các doanh nhân.
the team is touting their new strategy for success.
đội ngũ đang rao giảng chiến lược mới của họ để thành công.
advertisers are touting the product's effectiveness.
các nhà quảng cáo đang rao giảng về hiệu quả của sản phẩm.
touting services
quảng bá dịch vụ
touting products
quảng bá sản phẩm
touting benefits
quảng bá lợi ích
touting features
quảng bá tính năng
touting advantages
quảng bá ưu điểm
touting success
quảng bá thành công
touting innovation
quảng bá sự đổi mới
touting quality
quảng bá chất lượng
touting solutions
quảng bá giải pháp
touting expertise
quảng bá chuyên môn
the salesman was touting the benefits of the new product.
người bán hàng đang rao giảng những lợi ích của sản phẩm mới.
they are touting their services as the best in the industry.
họ đang quảng bá dịch vụ của họ là tốt nhất trong ngành.
the company is touting its commitment to sustainability.
công ty đang rao giảng cam kết của mình đối với tính bền vững.
politicians are touting their achievements during the campaign.
các chính trị gia đang rao giảng những thành tựu của họ trong suốt chiến dịch.
he was touting the advantages of the new technology.
anh ấy đang rao giảng những lợi thế của công nghệ mới.
the restaurant is touting its award-winning chef.
nhà hàng đang rao giảng về đầu bếp đoạt giải thưởng của họ.
they are touting the new app as a game changer.
họ đang quảng bá ứng dụng mới như một cuộc cách mạng.
she is touting her book as a must-read for entrepreneurs.
cô ấy đang rao giảng cuốn sách của mình là cuốn sách phải đọc cho các doanh nhân.
the team is touting their new strategy for success.
đội ngũ đang rao giảng chiến lược mới của họ để thành công.
advertisers are touting the product's effectiveness.
các nhà quảng cáo đang rao giảng về hiệu quả của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay