towelling fabric
vải thấm hút
towelling robe
áo choàng tắm
soft towelling material
vật liệu thấm hút mềm mại
she paused only to belt a towelling robe about her waist.
Cô ấy dừng lại chỉ để thắt một chiếc áo choàng tắm quanh eo.
towelling fabric
vải thấm hút
towelling robe
áo choàng tắm
soft towelling material
vật liệu thấm hút mềm mại
she paused only to belt a towelling robe about her waist.
Cô ấy dừng lại chỉ để thắt một chiếc áo choàng tắm quanh eo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay