towelling

[Mỹ]/'tauəliŋ/
[Anh]/ˈtaʊəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải được sử dụng để làm khô hoặc lau cơ thể, thường được làm từ vải bông nhúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

towelling fabric

vải thấm hút

towelling robe

áo choàng tắm

soft towelling material

vật liệu thấm hút mềm mại

Câu ví dụ

she paused only to belt a towelling robe about her waist.

Cô ấy dừng lại chỉ để thắt một chiếc áo choàng tắm quanh eo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay