towerblocks

[Mỹ]/ˈtaʊər blɒks/
[Anh]/ˈtaʊr blɑːks/

Dịch

n. tòa nhà chọc trời; tòa nhà cao tầng

Cụm từ & Cách kết hợp

the towerblocks

những khối nhà cao tầng

concrete towerblocks

những khối nhà cao tầng bằng bê tông

towerblocks rise

những khối nhà cao tầng sừng sững

towerblocks loom

những khối nhà cao tầng loom

towerblocks dominate

những khối nhà cao tầng thống trị

towerblocks line

những khối nhà cao tầng chạy dài

towerblocks stretch

những khối nhà cao tầng kéo dài

towerblocks crowd

những khối nhà cao tầng chen chúc

towerblocks stand

những khối nhà cao tầng đứng sừng sững

Câu ví dụ

the city's skyline is dominated by modern towerblocks that pierce the clouds.

Đường chân trời của thành phố bị thống trị bởi những tòa nhà chọc trời hiện đại đâm thủng mây.

rows of identical towerblocks line the riverfront, creating a uniform urban landscape.

Các dãy tòa nhà chọc trời giống hệt nhau chạy dọc bên bờ sông, tạo nên một cảnh quan đô thị đồng nhất.

many families live in these tall towerblocks where space is limited.

Nhiều gia đình sống trong những tòa nhà chọc trời cao này, nơi không gian bị giới hạn.

the glass towerblocks reflect the sunset, painting the sky with golden hues.

Các tòa nhà chọc trời bằng kính phản chiếu hoàng hôn, tô điểm bầu trời bằng những sắc vàng óng ánh.

urban planners are reconsidering the design of towerblocks to create more livable communities.

Các nhà quy hoạch đô thị đang xem xét lại thiết kế của các tòa nhà chọc trời nhằm tạo ra những cộng đồng sống tốt hơn.

old industrial areas are being transformed into neighborhoods with modern towerblocks.

Các khu công nghiệp cũ đang được chuyển đổi thành các khu dân cư với những tòa nhà chọc trời hiện đại.

the towerblocks cast long shadows over the narrow streets below.

Các tòa nhà chọc trời này tạo ra những bóng dài đổ xuống các con phố hẹp bên dưới.

emergency services face challenges when responding to incidents in high-rise towerblocks.

Các dịch vụ khẩn cấp gặp phải thách thức khi ứng phó với các sự cố trong các tòa nhà chọc trời cao tầng.

these concrete towerblocks have become iconic symbols of the city's rapid development.

Các tòa nhà chọc trời bằng bê tông này đã trở thành những biểu tượng mang tính biểu tượng của sự phát triển nhanh chóng của thành phố.

community gardens are being established on the rooftops of towerblocks to green the urban environment.

Các khu vườn cộng đồng đang được xây dựng trên các mái nhà của các tòa nhà chọc trời nhằm xanh hóa môi trường đô thị.

the economic center has shifted to the new district filled with gleaming towerblocks.

Tâm điểm kinh tế đã chuyển dịch đến khu vực mới đầy ắp những tòa nhà chọc trời lấp lánh.

historical neighborhoods stand in stark contrast to the newly constructed towerblocks nearby.

Các khu phố cổ đứng đối lập rõ rệt với những tòa nhà chọc trời mới xây dựng gần đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay