towndweller

[Mỹ]/ˈtaʊn dwɛlə/
[Anh]/ˈtaʊn dwɛlər/

Dịch

n.abbr. cho người dân thành phố; người sống ở thành phố
Các dạng của từ
số nhiềutowndwellers

Cụm từ & Cách kết hợp

towndwellers' habits

thói quen của cư dân thành thị

the towndweller

người cư dân thành thị

towndwellers' lives

cuộc sống của cư dân thành thị

a towndweller

một cư dân thành thị

towndweller community

đời sống cộng đồng cư dân thành thị

towndwellers' concerns

nỗi lo lắng của cư dân thành thị

towndweller culture

văn hóa của cư dân thành thị

many towndwellers

nhiều cư dân thành thị

young towndwellers

thanh niên cư dân thành thị

towndwellers' children

con cái của cư dân thành thị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay