| số nhiều | towndwellers |
towndwellers' habits
thói quen của cư dân thành thị
the towndweller
người cư dân thành thị
towndwellers' lives
cuộc sống của cư dân thành thị
a towndweller
một cư dân thành thị
towndweller community
đời sống cộng đồng cư dân thành thị
towndwellers' concerns
nỗi lo lắng của cư dân thành thị
towndweller culture
văn hóa của cư dân thành thị
many towndwellers
nhiều cư dân thành thị
young towndwellers
thanh niên cư dân thành thị
towndwellers' children
con cái của cư dân thành thị
towndwellers' habits
thói quen của cư dân thành thị
the towndweller
người cư dân thành thị
towndwellers' lives
cuộc sống của cư dân thành thị
a towndweller
một cư dân thành thị
towndweller community
đời sống cộng đồng cư dân thành thị
towndwellers' concerns
nỗi lo lắng của cư dân thành thị
towndweller culture
văn hóa của cư dân thành thị
many towndwellers
nhiều cư dân thành thị
young towndwellers
thanh niên cư dân thành thị
towndwellers' children
con cái của cư dân thành thị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay