the townies
người dân trong thị trấn
local townies
người dân địa phương
townies and outsiders
người dân trong thị trấn và người ngoài
those townies
những người dân trong thị trấn đó
townies here
những người dân trong thị trấn này
angry townies
những người dân trong thị trấn tức giận
townies watching
những người dân trong thị trấn đang quan sát
townies gathered
những người dân trong thị trấn đã tụ tập
townies know
những người dân trong thị trấn biết
nosy townies
những người dân trong thị trấn tò mò
local townies gathered at the diner every morning to drink coffee and share town news.
Các cư dân địa phương thường tụ tập tại quán ăn vào mỗi buổi sáng để uống cà phê và chia sẻ tin tức trong khu vực.
the lifelong townies knew everyone in the neighborhood by their first names.
Các cư dân địa phương sống ở đó từ nhỏ đều biết mọi người trong khu phố bằng tên gọi thân mật.
tension between townies and university students often escalated on weekend nights.
Tình trạng căng thẳng giữa các cư dân địa phương và sinh viên đại học thường leo thang vào những đêm cuối tuần.
as a born-and-raised townie, she felt uncomfortable when strangers moved into the community.
Vì là một cư dân địa phương sinh ra và lớn lên ở đây, cô cảm thấy không thoải mái khi có người lạ chuyển đến khu vực.
the old townies complained that new developments were destroying the small-town charm they loved.
Các cư dân địa phương lớn tuổi phàn nàn rằng các dự án mới đang phá hủy vẻ đẹp nhỏ bé mà họ yêu thích.
some townies welcomed the tourists while others preferred to keep their distance.
Một số cư dân địa phương chào đón du khách, trong khi những người khác thì thích giữ khoảng cách.
the townie bar on main street had been a local institution for over fifty years.
Quán bar dành cho cư dân địa phương trên đường chính đã tồn tại hơn năm mươi năm nay.
she felt like an outsider among the tight-knit group of townies who had known each other for generations.
Cô cảm thấy như một người ngoài cuộc trong nhóm các cư dân địa phương thân thiết đã quen biết nhau qua nhiều thế hệ.
the townies watched curiously as the film crew set up equipment on their quiet street.
Các cư dân địa phương tò mò quan sát khi đoàn làm phim lắp đặt thiết bị trên con phố yên tĩnh của họ.
many townies resented the wealthy newcomers who bought historic homes as vacation properties.
Nhiều cư dân địa phương cảm thấy tức giận với những người mới giàu có mua các ngôi nhà cổ kính làm tài sản nghỉ dưỡng.
growing up as a townie in this close-knit community gave him a strong sense of belonging.
Trưởng thành như một cư dân địa phương trong cộng đồng khép kín này đã mang lại cho anh một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
the townies gathered at the community center to protest the proposed factory construction.
Các cư dân địa phương tụ tập tại trung tâm cộng đồng để phản đối việc xây dựng nhà máy được đề xuất.
traditional townie culture was slowly fading as young people moved away to cities.
Văn hóa truyền thống của cư dân địa phương đang dần mai một khi giới trẻ rời đi đến các thành phố.
the townies
người dân trong thị trấn
local townies
người dân địa phương
townies and outsiders
người dân trong thị trấn và người ngoài
those townies
những người dân trong thị trấn đó
townies here
những người dân trong thị trấn này
angry townies
những người dân trong thị trấn tức giận
townies watching
những người dân trong thị trấn đang quan sát
townies gathered
những người dân trong thị trấn đã tụ tập
townies know
những người dân trong thị trấn biết
nosy townies
những người dân trong thị trấn tò mò
local townies gathered at the diner every morning to drink coffee and share town news.
Các cư dân địa phương thường tụ tập tại quán ăn vào mỗi buổi sáng để uống cà phê và chia sẻ tin tức trong khu vực.
the lifelong townies knew everyone in the neighborhood by their first names.
Các cư dân địa phương sống ở đó từ nhỏ đều biết mọi người trong khu phố bằng tên gọi thân mật.
tension between townies and university students often escalated on weekend nights.
Tình trạng căng thẳng giữa các cư dân địa phương và sinh viên đại học thường leo thang vào những đêm cuối tuần.
as a born-and-raised townie, she felt uncomfortable when strangers moved into the community.
Vì là một cư dân địa phương sinh ra và lớn lên ở đây, cô cảm thấy không thoải mái khi có người lạ chuyển đến khu vực.
the old townies complained that new developments were destroying the small-town charm they loved.
Các cư dân địa phương lớn tuổi phàn nàn rằng các dự án mới đang phá hủy vẻ đẹp nhỏ bé mà họ yêu thích.
some townies welcomed the tourists while others preferred to keep their distance.
Một số cư dân địa phương chào đón du khách, trong khi những người khác thì thích giữ khoảng cách.
the townie bar on main street had been a local institution for over fifty years.
Quán bar dành cho cư dân địa phương trên đường chính đã tồn tại hơn năm mươi năm nay.
she felt like an outsider among the tight-knit group of townies who had known each other for generations.
Cô cảm thấy như một người ngoài cuộc trong nhóm các cư dân địa phương thân thiết đã quen biết nhau qua nhiều thế hệ.
the townies watched curiously as the film crew set up equipment on their quiet street.
Các cư dân địa phương tò mò quan sát khi đoàn làm phim lắp đặt thiết bị trên con phố yên tĩnh của họ.
many townies resented the wealthy newcomers who bought historic homes as vacation properties.
Nhiều cư dân địa phương cảm thấy tức giận với những người mới giàu có mua các ngôi nhà cổ kính làm tài sản nghỉ dưỡng.
growing up as a townie in this close-knit community gave him a strong sense of belonging.
Trưởng thành như một cư dân địa phương trong cộng đồng khép kín này đã mang lại cho anh một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
the townies gathered at the community center to protest the proposed factory construction.
Các cư dân địa phương tụ tập tại trung tâm cộng đồng để phản đối việc xây dựng nhà máy được đề xuất.
traditional townie culture was slowly fading as young people moved away to cities.
Văn hóa truyền thống của cư dân địa phương đang dần mai một khi giới trẻ rời đi đến các thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay