| số nhiều | toyes |
toyed with
đùa nghịch với
toye moved to the city last month and found a wonderful apartment.
Toye đã chuyển đến thành phố vào tháng trước và tìm được một căn hộ tuyệt vời.
mr. toye is our new neighbor who just arrived from overseas.
Ông Toyee là hàng xóm mới của chúng tôi vừa mới đến từ nước ngoài.
the toye family has lived in this village for more than fifty years.
Gia đình Toyee đã sống ở ngôi làng này hơn năm mươi năm nay.
i spoke with mrs. toye at the community meeting yesterday evening.
Tôi đã nói chuyện với bà Toyee tại cuộc họp cộng đồng tối hôm qua.
toye and his brother decided to start their own restaurant business.
Toye và anh trai ông đã quyết định bắt đầu kinh doanh nhà hàng riêng.
the toye children always play in the park after school each day.
Các con của gia đình Toyee luôn chơi ở công viên sau giờ học mỗi ngày.
our science teacher, mr. toye, explains lessons with great patience.
Giáo viên khoa học của chúng tôi, ông Toyee, giảng bài với sự kiên nhẫn lớn.
toye told me an interesting story about his travels around the world.
Toye kể cho tôi nghe một câu chuyện thú vị về chuyến du lịch quanh thế giới của ông.
the old toye residence on the corner has been renovated recently.
Ngôi nhà cũ của gia đình Toyee ở góc phố đã được sửa chữa gần đây.
i first met toye at an international conference in london last year.
Tôi lần đầu gặp Toyee tại một hội nghị quốc tế ở London năm ngoái.
toye's artwork was displayed at the national gallery last summer.
Tác phẩm của Toyee đã được trưng bày tại bảo tàng quốc gia vào mùa hè năm ngoái.
the toye company has been successful in the technology industry for decades.
Công ty Toyee đã thành công trong ngành công nghiệp công nghệ trong nhiều thập kỷ qua.
toyed with
đùa nghịch với
toye moved to the city last month and found a wonderful apartment.
Toye đã chuyển đến thành phố vào tháng trước và tìm được một căn hộ tuyệt vời.
mr. toye is our new neighbor who just arrived from overseas.
Ông Toyee là hàng xóm mới của chúng tôi vừa mới đến từ nước ngoài.
the toye family has lived in this village for more than fifty years.
Gia đình Toyee đã sống ở ngôi làng này hơn năm mươi năm nay.
i spoke with mrs. toye at the community meeting yesterday evening.
Tôi đã nói chuyện với bà Toyee tại cuộc họp cộng đồng tối hôm qua.
toye and his brother decided to start their own restaurant business.
Toye và anh trai ông đã quyết định bắt đầu kinh doanh nhà hàng riêng.
the toye children always play in the park after school each day.
Các con của gia đình Toyee luôn chơi ở công viên sau giờ học mỗi ngày.
our science teacher, mr. toye, explains lessons with great patience.
Giáo viên khoa học của chúng tôi, ông Toyee, giảng bài với sự kiên nhẫn lớn.
toye told me an interesting story about his travels around the world.
Toye kể cho tôi nghe một câu chuyện thú vị về chuyến du lịch quanh thế giới của ông.
the old toye residence on the corner has been renovated recently.
Ngôi nhà cũ của gia đình Toyee ở góc phố đã được sửa chữa gần đây.
i first met toye at an international conference in london last year.
Tôi lần đầu gặp Toyee tại một hội nghị quốc tế ở London năm ngoái.
toye's artwork was displayed at the national gallery last summer.
Tác phẩm của Toyee đã được trưng bày tại bảo tàng quốc gia vào mùa hè năm ngoái.
the toye company has been successful in the technology industry for decades.
Công ty Toyee đã thành công trong ngành công nghiệp công nghệ trong nhiều thập kỷ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay