toynbee

[Mỹ]/ˈtɔinbi/
[Anh]/ˈtɔɪnbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Toynby (họ)
Word Forms
số nhiềutoynbees

Cụm từ & Cách kết hợp

Arnold Toynbee

Arnold Toynbee

Toynbee tiles

Toynbee tiles

Toynbee Convector

Toynbee Convector

Ví dụ thực tế

Instead, they " settled" in and lived at Toynbee Hall, right in the same neighborhood as the needy.

Thay vào đó, họ đã "tập trung" và sống tại Toynbee Hall, ngay trong cùng một khu phố với những người cần giúp đỡ.

Nguồn: Storyline Online English Stories

At Toynbee Hall, the idea was to have rich and poor people live together in the same community and learn from each other.

Tại Toynbee Hall, ý tưởng là cho người giàu và người nghèo sống cùng nhau trong cùng một cộng đồng và học hỏi lẫn nhau.

Nguồn: Storyline Online English Stories

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay