trabecula

[Mỹ]/trəˈbɛkjʊlə/
[Anh]/trəˈbɛkjəˌlə/

Dịch

n. một chùy nhỏ hoặc cấu trúc giống như thanh trong cơ thể; một yếu tố cấu trúc trong các ngữ cảnh y tế; một cấu trúc hỗ trợ nhỏ hoặc khung.
Word Forms
số nhiềutrabeculas

Cụm từ & Cách kết hợp

trabecula bone

trabecula xương

trabeculae carneae

trabeculae cơ

trabecular meshwork

màng lưới khuyết

trabeculae of bone

trabeculae của xương

trabecular structure

cấu trúc lưới xương

trabeculae in heart

trabeculae trong tim

trabecular tissue

mô lưới xương

trabeculae of sponge

trabeculae của miếng bọt

trabecular pattern

mẫu lưới xương

trabeculae in kidney

trabeculae trong thận

Câu ví dụ

the trabeculae in the bone provide structural support.

Các mảnh xương bên trong xương cung cấp sự hỗ trợ về cấu trúc.

in the heart, trabeculae carneae help in muscle contraction.

Trong tim, các mấu thịt giúp co bóp cơ.

researchers study trabeculae to understand bone diseases.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về các mảnh xương để hiểu bệnh xương.

trabeculae are essential for maintaining bone density.

Các mảnh xương rất quan trọng để duy trì mật độ xương.

changes in trabecular structure can indicate health issues.

Những thay đổi trong cấu trúc mảnh xương có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

trabecular bone is more porous than cortical bone.

Xương mảnh xương xốp hơn xương vỏ.

imaging techniques help visualize trabecular networks.

Các kỹ thuật hình ảnh giúp hình dung mạng lưới mảnh xương.

trabecular microarchitecture plays a role in fracture risk.

Kiến trúc siêu vi của mảnh xương đóng vai trò trong nguy cơ gãy xương.

the study focused on trabecular changes with aging.

Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi của mảnh xương theo độ tuổi.

trabecular patterns can vary among different species.

Các kiểu mẫu của mảnh xương có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay