traceability

[Mỹ]/ˌtreɪsəˈbɪləti/
[Anh]/ˌtreɪsəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng theo dõi một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

data traceability

khả năng truy xuất dữ liệu

product traceability

khả năng truy xuất sản phẩm

traceability system

hệ thống truy xuất nguồn gốc

traceability process

quy trình truy xuất nguồn gốc

traceability framework

khung truy xuất nguồn gốc

supply traceability

khả năng truy xuất nguồn gốc cung ứng

traceability record

bản ghi truy xuất nguồn gốc

traceability audit

kiểm toán truy xuất nguồn gốc

traceability standards

tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc

traceability tools

công cụ truy xuất nguồn gốc

Câu ví dụ

traceability is essential for quality control in manufacturing.

khả năng truy xuất nguồn gốc là điều cần thiết cho việc kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

many companies are adopting traceability systems to enhance transparency.

nhiều công ty đang áp dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc để tăng cường tính minh bạch.

traceability helps consumers know where their products come from.

khả năng truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng biết nguồn gốc sản phẩm của họ.

implementing traceability can reduce the risk of recalls.

việc triển khai khả năng truy xuất nguồn gốc có thể giảm thiểu rủi ro thu hồi sản phẩm.

food safety regulations often require traceability of ingredients.

các quy định về an toàn thực phẩm thường yêu cầu khả năng truy xuất nguồn gốc của nguyên liệu.

traceability in the supply chain is crucial for accountability.

khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng rất quan trọng để đảm bảo trách nhiệm.

many industries are investing in technology to improve traceability.

nhiều ngành công nghiệp đang đầu tư vào công nghệ để cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc.

traceability allows for better management of resources.

khả năng truy xuất nguồn gốc cho phép quản lý tài nguyên tốt hơn.

companies with strong traceability practices often gain consumer trust.

các công ty có các hoạt động truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ thường đạt được sự tin tưởng của người tiêu dùng.

traceability can be a competitive advantage in the market.

khả năng truy xuất nguồn gốc có thể là một lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay