trackballs

[Mỹ]/trækbɔːlz/
[Anh]/trækbɔːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị chỉ dẫn gồm một quả bóng được đặt trong một ổ chứa các cảm biến phát hiện sự quay và chuyển đổi thành chuyển động màn hình dọc và ngang.

Cụm từ & Cách kết hợp

trackball mice

chuột trackball

using trackballs

sử dụng trackball

trackball gaming

trò chơi với trackball

optical trackballs

trackball quang học

trackball replacement

thay thế trackball

clean trackballs

vệ sinh trackball

trackball maintenance

bảo trì trackball

wireless trackballs

trackball không dây

trackball enthusiasts

người yêu thích trackball

classic trackballs

trackball cổ điển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay