tracksides

[Mỹ]/'træksaid/
[Anh]/ˈtrækˌsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bên cạnh đường ray, cạnh đường sắt

Câu ví dụ

The trackside seats offer the best view of the race.

Những chỗ ngồi dọc đường đua mang đến góc nhìn tốt nhất về cuộc đua.

Fans gathered trackside to cheer on their favorite team.

Người hâm mộ tập trung dọc đường đua để cổ vũ đội yêu thích của họ.

The trackside vendors were selling snacks and drinks to the spectators.

Những người bán hàng dọc đường đua đang bán đồ ăn nhẹ và đồ uống cho người xem.

The trackside barriers are designed to keep spectators safe.

Rào chắn dọc đường đua được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người xem.

Drivers need to be cautious when passing trackside obstacles.

Các tài xế cần phải thận trọng khi vượt qua các chướng ngại vật dọc đường đua.

The trackside atmosphere was filled with excitement and anticipation.

Không khí dọc đường đua tràn ngập sự phấn khích và mong đợi.

The trackside cameras captured every moment of the race.

Những chiếc máy quay dọc đường đua đã ghi lại mọi khoảnh khắc của cuộc đua.

Spectators lined up along the trackside to get a closer look at the action.

Người xem xếp hàng dọc theo đường đua để nhìn gần hơn vào hành động.

The trackside grandstands were filled with cheering fans.

Những khán đài dọc đường đua tràn ngập người hâm mộ cổ vũ.

Trackside maintenance crews worked tirelessly to ensure the track was in top condition.

Các đội ngũ bảo trì dọc đường đua đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo đường đua luôn trong tình trạng tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay