trackways

[Mỹ]/'trækweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con đường đã bị đi qua; lối mòn cổ xưa

Cụm từ & Cách kết hợp

prehistoric trackway

đường đi tiền sử

fossil trackway

đường đi hóa thạch

muddy trackway

đường đi lầy lội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay