tractableness

[Mỹ]/ˈtræktəblnəs/
[Anh]/ˈtræktəblnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái dễ được quản lý, kiểm soát hoặc xử lý.
Word Forms
số nhiềutractablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

showing tractableness

thể hiện tính dễ điều chỉnh

remarkable tractableness

tính dễ điều chỉnh đáng kể

with tractableness

với tính dễ điều chỉnh

tractableness and flexibility

tính dễ điều chỉnh và tính linh hoạt

teach tractableness

dạy tính dễ điều chỉnh

exhibit tractableness

thể hiện tính dễ điều chỉnh

lacking tractableness

thiếu tính dễ điều chỉnh

tractableness in negotiation

tính dễ điều chỉnh trong đàm phán

noted for tractableness

được ghi nhận về tính dễ điều chỉnh

complete tractableness

tính dễ điều chỉnh hoàn toàn

Câu ví dụ

the tractableness of the young horse surprised even the experienced trainer.

Tính dễ uốn nắn của con ngựa non đã khiến ngay cả huấn luyện viên giàu kinh nghiệm cũng phải ngạc nhiên.

her tractableness during negotiations impressed the board members.

Tính dễ uốn nắn của cô trong đàm phán đã ấn tượng với các thành viên ban giám đốc.

the tractableness of the new software makes it adaptable to various business needs.

Tính dễ uốn nắn của phần mềm mới khiến nó có thể thích ứng với nhiều nhu cầu kinh doanh khác nhau.

his tractableness in accepting new ideas impressed his colleagues.

Tính dễ uốn nắn của anh trong việc chấp nhận ý tưởng mới đã ấn tượng với đồng nghiệp.

the tractableness of the material allows for complex manufacturing processes.

Tính dễ uốn nắn của vật liệu cho phép các quy trình sản xuất phức tạp.

the team's tractableness facilitated the quick implementation of changes.

Tính dễ uốn nắn của đội nhóm đã giúp thực hiện các thay đổi một cách nhanh chóng.

the tractableness of the child astounded the babysitter who expected tantrums.

Tính dễ uốn nắn của đứa trẻ đã khiến người giữ trẻ ngạc nhiên, bởi cô ấy đã mong đợi những cơn giận dữ.

the negotiator demonstrated remarkable tractableness without sacrificing core principles.

Người đàm phán đã thể hiện tính dễ uốn nắn đáng khen ngợi mà không làm ảnh hưởng đến các nguyên tắc cốt lõi.

the tractableness of the diplomatic agreement surprised critics who expected deadlock.

Tính dễ uốn nắn của thỏa thuận ngoại giao đã khiến các nhà chỉ trích ngạc nhiên, bởi họ đã mong đợi một cuộc bế tắc.

her tractableness in compromising helped resolve the long-standing dispute.

Tính dễ uốn nắn của cô trong việc nhượng bộ đã giúp giải quyết tranh chấp kéo dài.

the tractableness of the clay makes it ideal for sculpting detailed artwork.

Tính dễ uốn nắn của đất sét khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để tạo các tác phẩm điêu khắc chi tiết.

the politician's tractableness on certain issues alienated his base supporters.

Tính dễ uốn nắn của chính trị gia trên một số vấn đề đã làm phật lòng những người ủng hộ cốt lõi của ông.

the tractableness of the government policy allowed for rapid adjustment to economic conditions.

Tính dễ uốn nắn của chính sách chính phủ cho phép điều chỉnh nhanh chóng đối với các điều kiện kinh tế.

the tractableness of the metal under high heat enables precise forming operations.

Tính dễ uốn nắn của kim loại dưới nhiệt độ cao cho phép các thao tác định hình chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay