stop your traducements
Dừng lại các hành động bịa đặt
facing traducements
Đối mặt với các hành động bịa đặt
spreading traducements
Phát tán các hành động bịa đặt
baseless traducements
Các hành động bịa đặt vô căn cứ
malicious traducements
Các hành động bịa đặt ác ý
ceaseless traducements
Các hành động bịa đặt không ngừng
public traducements
Các hành động bịa đặt công khai
traducements hurt
Các hành động bịa đặt gây tổn thương
vicious traducements
Các hành động bịa đặt độc ác
cruel traducements
Các hành động bịa đặt tàn nhẫn
the politician's career was destroyed by vicious traducements spread through social media platforms.
Sự nghiệp của chính trị gia bị phá hủy bởi những lời bịa đặt độc ác được lan truyền qua các nền tảng mạng xã hội.
she faced malicious traducements from her rivals during the contentious election campaign.
Cô phải đối mặt với những lời bịa đặt độc ác từ các đối thủ trong chiến dịch bầu cử đầy tranh cãi.
the celebrity endured relentless traducements despite the lack of concrete evidence against her.
Ngôi sao chịu đựng những lời bịa đặt không ngừng nghỉ dù không có bằng chứng cụ thể chống lại cô.
his reputation suffered from baseless traducements published in various tabloid newspapers.
Tên tuổi của anh bị tổn hại do những lời bịa đặt vô căn cứ được đăng tải trên nhiều tờ báo thị yếu.
the corporation filed a lawsuit against individuals responsible for the defamatory traducements.
Công ty đã kiện các cá nhân chịu trách nhiệm về những lời bịa đặt gây tổn hại danh tiếng.
historians noted that many historical figures faced unfair traducements during their lifetimes.
Các nhà sử học nhận thấy rằng nhiều nhân vật lịch sử đã phải đối mặt với những lời bịa đặt bất công trong suốt cuộc đời họ.
the award-winning actor dismissed the cruel traducements as mere jealousy from envious critics.
Ngôi sao đoạt giải đã coi nhẹ những lời bịa đặt tàn nhẫn như là sự ghen tị từ các nhà phê bình ghen ghét.
she refused to let unfounded traducements undermine her confidence in pursuing new opportunities.
Cô từ chối để những lời bịa đặt vô căn cứ làm lung lay niềm tin của cô trong việc theo đuổi những cơ hội mới.
the controversial article contained numerous traducements that were later proven completely false.
Bài viết gây tranh cãi chứa đựng nhiều lời bịa đặt đã được chứng minh là hoàn toàn sai sự thật sau này.
public figures frequently become targets of political traducements during highly contentious times.
Các nhân vật công cộng thường trở thành mục tiêu của những lời bịa đặt mang tính chính trị trong những thời điểm đầy tranh cãi.
the manager's unwarranted traducements against his subordinate resulted in a formal hr investigation.
những lời bịa đặt vô căn cứ của quản lý đối với cấp dưới đã dẫn đến một cuộc điều tra chính thức của bộ phận nhân sự.
despite the persistent traducements, the dedicated scientist continued her groundbreaking research undeterred.
Dù phải đối mặt với những lời bịa đặt dai dẳng, nhà khoa học tận tụy vẫn tiếp tục nghiên cứu đột phá của cô mà không bị cản trở.
legal measures were immediately taken to halt the spread of malicious traducements across online platforms.
Các biện pháp pháp lý đã được thực hiện ngay lập tức để ngăn chặn việc lan truyền những lời bịa đặt độc ác trên các nền tảng trực tuyến.
the politician's own traducements eventually backfired when the truth emerged during the scandal.
Các lời bịa đặt của chính chính trị gia này cuối cùng đã phản tác dụng khi sự thật được tiết lộ trong bê bối.
she courageously confronted her accusers and challenged their traducements directly in court.
Cô dũng cảm đối mặt với những người buộc tội và trực tiếp thách thức những lời bịa đặt của họ tại tòa án.
stop your traducements
Dừng lại các hành động bịa đặt
facing traducements
Đối mặt với các hành động bịa đặt
spreading traducements
Phát tán các hành động bịa đặt
baseless traducements
Các hành động bịa đặt vô căn cứ
malicious traducements
Các hành động bịa đặt ác ý
ceaseless traducements
Các hành động bịa đặt không ngừng
public traducements
Các hành động bịa đặt công khai
traducements hurt
Các hành động bịa đặt gây tổn thương
vicious traducements
Các hành động bịa đặt độc ác
cruel traducements
Các hành động bịa đặt tàn nhẫn
the politician's career was destroyed by vicious traducements spread through social media platforms.
Sự nghiệp của chính trị gia bị phá hủy bởi những lời bịa đặt độc ác được lan truyền qua các nền tảng mạng xã hội.
she faced malicious traducements from her rivals during the contentious election campaign.
Cô phải đối mặt với những lời bịa đặt độc ác từ các đối thủ trong chiến dịch bầu cử đầy tranh cãi.
the celebrity endured relentless traducements despite the lack of concrete evidence against her.
Ngôi sao chịu đựng những lời bịa đặt không ngừng nghỉ dù không có bằng chứng cụ thể chống lại cô.
his reputation suffered from baseless traducements published in various tabloid newspapers.
Tên tuổi của anh bị tổn hại do những lời bịa đặt vô căn cứ được đăng tải trên nhiều tờ báo thị yếu.
the corporation filed a lawsuit against individuals responsible for the defamatory traducements.
Công ty đã kiện các cá nhân chịu trách nhiệm về những lời bịa đặt gây tổn hại danh tiếng.
historians noted that many historical figures faced unfair traducements during their lifetimes.
Các nhà sử học nhận thấy rằng nhiều nhân vật lịch sử đã phải đối mặt với những lời bịa đặt bất công trong suốt cuộc đời họ.
the award-winning actor dismissed the cruel traducements as mere jealousy from envious critics.
Ngôi sao đoạt giải đã coi nhẹ những lời bịa đặt tàn nhẫn như là sự ghen tị từ các nhà phê bình ghen ghét.
she refused to let unfounded traducements undermine her confidence in pursuing new opportunities.
Cô từ chối để những lời bịa đặt vô căn cứ làm lung lay niềm tin của cô trong việc theo đuổi những cơ hội mới.
the controversial article contained numerous traducements that were later proven completely false.
Bài viết gây tranh cãi chứa đựng nhiều lời bịa đặt đã được chứng minh là hoàn toàn sai sự thật sau này.
public figures frequently become targets of political traducements during highly contentious times.
Các nhân vật công cộng thường trở thành mục tiêu của những lời bịa đặt mang tính chính trị trong những thời điểm đầy tranh cãi.
the manager's unwarranted traducements against his subordinate resulted in a formal hr investigation.
những lời bịa đặt vô căn cứ của quản lý đối với cấp dưới đã dẫn đến một cuộc điều tra chính thức của bộ phận nhân sự.
despite the persistent traducements, the dedicated scientist continued her groundbreaking research undeterred.
Dù phải đối mặt với những lời bịa đặt dai dẳng, nhà khoa học tận tụy vẫn tiếp tục nghiên cứu đột phá của cô mà không bị cản trở.
legal measures were immediately taken to halt the spread of malicious traducements across online platforms.
Các biện pháp pháp lý đã được thực hiện ngay lập tức để ngăn chặn việc lan truyền những lời bịa đặt độc ác trên các nền tảng trực tuyến.
the politician's own traducements eventually backfired when the truth emerged during the scandal.
Các lời bịa đặt của chính chính trị gia này cuối cùng đã phản tác dụng khi sự thật được tiết lộ trong bê bối.
she courageously confronted her accusers and challenged their traducements directly in court.
Cô dũng cảm đối mặt với những người buộc tội và trực tiếp thách thức những lời bịa đặt của họ tại tòa án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay