traghetto

[Mỹ]/trəˈɡettoʊ/
[Anh]/trəˈɡɛtoʊ/

Dịch

n. một con thuyền chở khách qua một vùng nước, thường theo lịch trình cố định; hành động hoặc dịch vụ chở khách bằng thuyền
v. thì hiện tại ngôi thứ ba của động từ "traghettare", nghĩa là vận chuyển bằng thuyền qua sông
Các dạng của từ
số nhiềutraghettos

Cụm từ & Cách kết hợp

take the traghetto

Vietnamese_translation

the traghetto

Vietnamese_translation

traghetto ride

Vietnamese_translation

by traghetto

Vietnamese_translation

traghetto ticket

Vietnamese_translation

missed the traghetto

Vietnamese_translation

traghetto schedule

Vietnamese_translation

traghetto to venice

Vietnamese_translation

last traghetto

Vietnamese_translation

traghetto departure

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we took a traghetto across the grand canal in venice.

Chúng tôi đã đi thuyền traghetto qua kênh Grand Canal ở Venice.

the traghetto service runs every fifteen minutes during peak hours.

Dịch vụ traghetto hoạt động mỗi 15 phút vào giờ cao điểm.

i prefer the traghetto to the vaporettò because it's cheaper.

Tôi thích sử dụng traghetto hơn là vaporetto vì nó rẻ hơn.

the traghetto was crowded with tourists on that hot summer day.

Trong ngày hè nóng nực đó, traghetto chật kín du khách.

can you recommend a reliable traghetto company for our trip?

Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi một công ty traghetto đáng tin cậy cho chuyến đi của chúng tôi không?

we need to catch the early morning traghetto to arrive on time.

Chúng tôi cần bắt kịp chuyến traghetto sáng sớm để đến đúng giờ.

the traghetto ticket costs only a few euros.

Vé traghetto chỉ mất vài euro.

traghetti offer a romantic way to experience the canals.

Traghetti cung cấp một cách lãng mạn để trải nghiệm các con kênh.

wait for me at the traghetto dock near the bridge.

Hãy đợi tôi ở bến traghetto gần cầu.

the views from the traghetto are absolutely spectacular.

Cảnh quan từ traghetto thực sự tuyệt vời.

stormy weather cancelled all traghetti for the day.

Thời tiết xấu đã hủy tất cả các chuyến traghetto trong ngày.

how long does the traghetto crossing take?

Chuyến đi traghetto mất bao lâu?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay