trainmasters

[Mỹ]/ˈtreɪnˌmɑːstəz/
[Anh]/ˈtreɪnˌmæs.tɚz/

Dịch

n.người phụ trách hoạt động của tàu hỏa

Cụm từ & Cách kết hợp

trainmasters meeting

cuộc họp trainmasters

trainmasters role

vai trò của trainmasters

trainmasters guide

hướng dẫn trainmasters

trainmasters duties

nhiệm vụ của trainmasters

trainmasters training

đào tạo trainmasters

trainmasters meeting notes

tài liệu cuộc họp trainmasters

trainmasters conference

hội nghị trainmasters

trainmasters team

đội ngũ trainmasters

trainmasters responsibilities

trách nhiệm của trainmasters

trainmasters network

mạng lưới trainmasters

Câu ví dụ

trainmasters oversee the daily operations of the railway.

Các huấn luyện viên giám sát hoạt động hàng ngày của hệ thống đường sắt.

effective trainmasters ensure safety and efficiency on the tracks.

Các huấn luyện viên hiệu quả đảm bảo an toàn và hiệu quả trên đường ray.

many trainmasters have years of experience in the transportation industry.

Nhiều huấn luyện viên có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vận tải.

trainmasters coordinate with engineers and conductors to maintain schedules.

Các huấn luyện viên phối hợp với các kỹ sư và người điều khiển tàu để duy trì lịch trình.

trainmasters are responsible for training new staff members.

Các huấn luyện viên chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.

effective communication is crucial for trainmasters in their role.

Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với các huấn luyện viên trong vai trò của họ.

many trainmasters work long hours to ensure trains run on time.

Nhiều huấn luyện viên làm việc nhiều giờ để đảm bảo các chuyến tàu chạy đúng giờ.

trainmasters often handle emergencies and unexpected situations.

Các huấn luyện viên thường xử lý các tình huống khẩn cấp và bất ngờ.

some trainmasters specialize in freight operations.

Một số huấn luyện viên chuyên về các hoạt động vận chuyển hàng hóa.

trainmasters play a key role in maintaining customer satisfaction.

Các huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hài lòng của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay