transactinides

[Mỹ]/ˌtræn.zækˈtɪn.aɪd/
[Anh]/ˌtræn.zækˈtɪn.aɪd/

Dịch

adj. liên quan đến các nguyên tố theo sau actinium trong bảng tuần hoàn

Cụm từ & Cách kết hợp

transactinide elements

các nguyên tố siêu urani

transactinide series

chuỗi các nguyên tố siêu urani

transactinide isotopes

các đồng vị siêu urani

transactinide chemistry

hóa học của các nguyên tố siêu urani

transactinide research

nghiên cứu về các nguyên tố siêu urani

transactinide nuclei

hạt nhân của các nguyên tố siêu urani

transactinide compounds

các hợp chất siêu urani

transactinide production

sản xuất các nguyên tố siêu urani

transactinide properties

tính chất của các nguyên tố siêu urani

transactinide elements' stability

tính ổn định của các nguyên tố siêu urani

Câu ví dụ

the study of transactinide elements is crucial for understanding nuclear chemistry.

nghiên cứu về các nguyên tố siêuactinide rất quan trọng để hiểu rõ về hóa học hạt nhân.

scientists are exploring the properties of transactinide isotopes.

các nhà khoa học đang khám phá các tính chất của các đồng vị siêuactinide.

transactinide research may lead to new discoveries in physics.

nghiên cứu về siêuactinide có thể dẫn đến những khám phá mới trong vật lý.

many transactinide elements are highly unstable and radioactive.

nhiều nguyên tố siêuactinide rất không ổn định và phóng xạ.

transactinide elements are often produced in particle accelerators.

các nguyên tố siêuactinide thường được tạo ra trong các gia tốc hạt.

the naming of transactinide elements follows specific iupac rules.

việc đặt tên cho các nguyên tố siêuactinide tuân theo các quy tắc iupac cụ thể.

research on transactinide elements is a growing field in chemistry.

nghiên cứu về các nguyên tố siêuactinide là một lĩnh vực đang phát triển trong hóa học.

transactinide elements are located beyond uranium on the periodic table.

các nguyên tố siêuactinide nằm ngoài uranium trên bảng tuần hoàn.

understanding transactinide elements requires advanced scientific knowledge.

hiểu các nguyên tố siêuactinide đòi hỏi kiến thức khoa học nâng cao.

transactinide chemistry often involves complex experimental techniques.

hóa học siêuactinide thường liên quan đến các kỹ thuật thực nghiệm phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay