transduction

[Mỹ]/trænz'dʌkʃən/
[Anh]/træns'dʌkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyển đổi
Các dạng của từ
số nhiềutransductions

Câu ví dụ

Pupilary light reflex, Physiological function of rod and cone, Photosensory transduction mechanism of rod;

Phản xạ ánh sáng đồng tử, Chức năng sinh lý của tế bào hình nón và hình que, Cơ chế chuyển đổi ảnh của tế bào hình que;

ADP-ribosylation factors (ARFs), a subfamily of the small GTP binding proteins superfamily, are believed to participate in vesicular transport and signal transduction events in the cell.

ADP-ribosylation factors (ARFs), một phân họ của họ các protein gắn GTP nhỏ, được cho là tham gia vào vận chuyển bong bóng và các sự kiện dẫn truyền tín hiệu trong tế bào.

Transduction is the process of converting one form of energy into another.

Dịch chuyển là quá trình chuyển đổi một dạng năng lượng thành một dạng năng lượng khác.

In biology, transduction refers to the transfer of genetic material from one bacterium to another by a virus.

Trong sinh học, dịch chuyển đề cập đến việc chuyển các vật liệu di truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua virus.

Transduction plays a crucial role in sensory systems, converting physical stimuli into electrical signals that can be interpreted by the brain.

Dịch chuyển đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống cảm giác, chuyển đổi các kích thích vật lý thành tín hiệu điện mà não có thể giải thích.

Researchers are studying the mechanisms of transduction to better understand how cells communicate and respond to their environment.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế của dịch chuyển để hiểu rõ hơn về cách các tế bào giao tiếp và phản ứng với môi trường xung quanh.

Transduction is commonly used in signal processing and telecommunications to convert signals from one form to another.

Dịch chuyển được sử dụng phổ biến trong xử lý tín hiệu và viễn thông để chuyển đổi tín hiệu từ dạng này sang dạng khác.

The process of transduction is essential in many biological processes, including vision, hearing, and taste.

Quá trình dịch chuyển là điều cần thiết trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm thị lực, thính giác và vị giác.

Transduction efficiency can vary depending on the type of cells and the method used to introduce foreign DNA.

Hiệu quả dịch chuyển có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tế bào và phương pháp được sử dụng để đưa DNA ngoại lai vào.

Transduction of signals in the nervous system involves the conversion of chemical signals into electrical impulses.

Dịch chuyển tín hiệu trong hệ thần kinh liên quan đến việc chuyển đổi tín hiệu hóa học thành các xung điện.

The study of transduction mechanisms has led to advancements in biotechnology and medical research.

Nghiên cứu về các cơ chế dịch chuyển đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học và nghiên cứu y học.

Transduction pathways are complex networks of molecular interactions that regulate various cellular processes.

Các con đường dịch chuyển là các mạng lưới phức tạp của các tương tác phân tử điều hòa các quá trình tế bào khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay