signal transductions
tín hiệu chuyển đổi
cellular transductions
chuyển đổi tế bào
mechanical transductions
chuyển đổi cơ học
neural transductions
chuyển đổi thần kinh
chemical transductions
chuyển đổi hóa học
photonic transductions
chuyển đổi quang tử
electrical transductions
chuyển đổi điện
biological transductions
chuyển đổi sinh học
sensory transductions
chuyển đổi cảm giác
molecular transductions
chuyển đổi phân tử
the study focused on the transductions of sound waves into electrical signals.
nghiên cứu tập trung vào quá trình chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện.
transductions play a crucial role in sensory perception.
các quá trình chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong nhận thức giác quan.
different types of transductions can affect the accuracy of measurements.
các loại quá trình chuyển đổi khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
in biology, transductions are essential for cell communication.
trong sinh học, các quá trình chuyển đổi là điều cần thiết cho giao tiếp tế bào.
he explained the transductions involved in the process of vision.
anh ấy giải thích các quá trình chuyển đổi liên quan đến quá trình thị giác.
understanding transductions can help improve medical devices.
hiểu các quá trình chuyển đổi có thể giúp cải thiện các thiết bị y tế.
research on transductions has led to advancements in technology.
nghiên cứu về các quá trình chuyển đổi đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ.
transductions can vary significantly between different organisms.
các quá trình chuyển đổi có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
he studied the electrical transductions in neural pathways.
anh ấy nghiên cứu các quá trình chuyển đổi điện trong các con đường thần kinh.
transductions are often measured in scientific experiments.
các quá trình chuyển đổi thường được đo trong các thí nghiệm khoa học.
signal transductions
tín hiệu chuyển đổi
cellular transductions
chuyển đổi tế bào
mechanical transductions
chuyển đổi cơ học
neural transductions
chuyển đổi thần kinh
chemical transductions
chuyển đổi hóa học
photonic transductions
chuyển đổi quang tử
electrical transductions
chuyển đổi điện
biological transductions
chuyển đổi sinh học
sensory transductions
chuyển đổi cảm giác
molecular transductions
chuyển đổi phân tử
the study focused on the transductions of sound waves into electrical signals.
nghiên cứu tập trung vào quá trình chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện.
transductions play a crucial role in sensory perception.
các quá trình chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong nhận thức giác quan.
different types of transductions can affect the accuracy of measurements.
các loại quá trình chuyển đổi khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
in biology, transductions are essential for cell communication.
trong sinh học, các quá trình chuyển đổi là điều cần thiết cho giao tiếp tế bào.
he explained the transductions involved in the process of vision.
anh ấy giải thích các quá trình chuyển đổi liên quan đến quá trình thị giác.
understanding transductions can help improve medical devices.
hiểu các quá trình chuyển đổi có thể giúp cải thiện các thiết bị y tế.
research on transductions has led to advancements in technology.
nghiên cứu về các quá trình chuyển đổi đã dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ.
transductions can vary significantly between different organisms.
các quá trình chuyển đổi có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
he studied the electrical transductions in neural pathways.
anh ấy nghiên cứu các quá trình chuyển đổi điện trong các con đường thần kinh.
transductions are often measured in scientific experiments.
các quá trình chuyển đổi thường được đo trong các thí nghiệm khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay