transecting lines
đường giao cắt
transecting paths
đường đi giao cắt
transecting zones
vùng giao cắt
transecting areas
khu vực giao cắt
transecting routes
tuyến đường giao cắt
transecting segments
đoạn giao cắt
transecting features
tính năng giao cắt
transecting boundaries
ranh giới giao cắt
transecting networks
mạng lưới giao cắt
transecting surveys
khảo sát giao cắt
the road is transecting the forest, creating a path for wildlife.
con đường cắt ngang khu rừng, tạo ra một con đường cho động vật hoang dã.
scientists are studying how rivers are transecting the landscape.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các con sông cắt ngang cảnh quan.
the survey team is transecting the area to collect data.
nhóm khảo sát đang cắt ngang khu vực để thu thập dữ liệu.
transecting the field helps in understanding plant distribution.
việc cắt ngang cánh đồng giúp hiểu rõ sự phân bố của thực vật.
they are transecting the mountain range for geological studies.
họ đang cắt ngang dãy núi cho các nghiên cứu địa chất.
the road construction is transecting several ecosystems.
xây dựng đường đi cắt ngang qua nhiều hệ sinh thái.
we are transecting the city to map out urban growth.
chúng tôi đang cắt ngang thành phố để lập bản đồ sự phát triển đô thị.
transecting the habitat is crucial for conservation efforts.
việc cắt ngang môi trường sống rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the study involves transecting various biomes for analysis.
nghiên cứu bao gồm việc cắt ngang các hệ sinh thái khác nhau để phân tích.
they are transecting the coastline to assess erosion rates.
họ đang cắt ngang bờ biển để đánh giá tốc độ xói mòn.
transecting lines
đường giao cắt
transecting paths
đường đi giao cắt
transecting zones
vùng giao cắt
transecting areas
khu vực giao cắt
transecting routes
tuyến đường giao cắt
transecting segments
đoạn giao cắt
transecting features
tính năng giao cắt
transecting boundaries
ranh giới giao cắt
transecting networks
mạng lưới giao cắt
transecting surveys
khảo sát giao cắt
the road is transecting the forest, creating a path for wildlife.
con đường cắt ngang khu rừng, tạo ra một con đường cho động vật hoang dã.
scientists are studying how rivers are transecting the landscape.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các con sông cắt ngang cảnh quan.
the survey team is transecting the area to collect data.
nhóm khảo sát đang cắt ngang khu vực để thu thập dữ liệu.
transecting the field helps in understanding plant distribution.
việc cắt ngang cánh đồng giúp hiểu rõ sự phân bố của thực vật.
they are transecting the mountain range for geological studies.
họ đang cắt ngang dãy núi cho các nghiên cứu địa chất.
the road construction is transecting several ecosystems.
xây dựng đường đi cắt ngang qua nhiều hệ sinh thái.
we are transecting the city to map out urban growth.
chúng tôi đang cắt ngang thành phố để lập bản đồ sự phát triển đô thị.
transecting the habitat is crucial for conservation efforts.
việc cắt ngang môi trường sống rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the study involves transecting various biomes for analysis.
nghiên cứu bao gồm việc cắt ngang các hệ sinh thái khác nhau để phân tích.
they are transecting the coastline to assess erosion rates.
họ đang cắt ngang bờ biển để đánh giá tốc độ xói mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay