transections

[Mỹ]/træn'zɛkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự cắt ngang; một mặt cắt ngang

Cụm từ & Cách kết hợp

financial transection

giao dịch tài chính

online transection

giao dịch trực tuyến

secure transection

giao dịch an toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay