transexuals

[US]/trænˈsekʃuəl/
[UK]/trænˈsekʃuəl/
Frequency: Very High

Translation

adj.có mong muốn thay đổi giới tính của mình
n.một người thay đổi hoặc muốn thay đổi giới tính của họ

Phrases & Collocations

transexual rights

quyền của người chuyển giới

transexual community

cộng đồng người chuyển giới

transexual identity

khuynh hướng tình dục

transexual issues

các vấn đề về người chuyển giới

transexual awareness

nhận thức về người chuyển giới

transexual support

hỗ trợ người chuyển giới

transexual advocacy

sự ủng hộ của người chuyển giới

transexual representation

đại diện của người chuyển giới

transexual health

sức khỏe của người chuyển giới

transexual rights movement

phong trào quyền của người chuyển giới

Example Sentences

many people still have misconceptions about transexual individuals.

nhiều người vẫn còn những quan niệm sai lầm về những người chuyển giới.

transexual rights are an important part of the lgbtq+ movement.

quyền lợi của người chuyển giới là một phần quan trọng của phong trào LGBTQ+.

she identified as a transexual and began her transition.

cô ấy tự nhận mình là người chuyển giới và bắt đầu quá trình chuyển đổi của mình.

there are support groups for transexual people in many cities.

có các nhóm hỗ trợ cho những người chuyển giới ở nhiều thành phố.

understanding transexual issues is crucial for acceptance.

hiểu về các vấn đề của người chuyển giới là rất quan trọng để chấp nhận.

transexual individuals often face discrimination in society.

những người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.

education about transexuality can help reduce stigma.

giáo dục về vấn đề chuyển giới có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị.

he is a transexual activist advocating for equal rights.

anh ấy là một nhà hoạt động chuyển giới đấu tranh cho quyền bình đẳng.

transexual representation in media is improving slowly.

sự đại diện của người chuyển giới trên phương tiện truyền thông đang dần được cải thiện.

many transexual people seek medical assistance for their transition.

nhiều người chuyển giới tìm kiếm sự hỗ trợ y tế cho quá trình chuyển đổi của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now