The transferability of skills is crucial in today's job market.
Khả năng chuyển đổi kỹ năng là rất quan trọng trên thị trường lao động hiện nay.
She demonstrated the transferability of her knowledge by excelling in various fields.
Cô ấy đã chứng minh khả năng chuyển đổi kiến thức của mình bằng cách vượt trội trong nhiều lĩnh vực.
Transferability of credits allows students to continue their education seamlessly.
Khả năng chuyển đổi tín chỉ cho phép sinh viên tiếp tục học tập một cách liền mạch.
The transferability of the software license is subject to certain conditions.
Khả năng chuyển nhượng giấy phép phần mềm phụ thuộc vào một số điều kiện nhất định.
His experience in customer service has high transferability to a sales role.
Kinh nghiệm của anh ấy trong dịch vụ khách hàng có khả năng chuyển đổi cao sang vai trò bán hàng.
Transferability of knowledge between different industries can lead to innovation.
Khả năng chuyển đổi kiến thức giữa các ngành công nghiệp khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
The transferability of funds between accounts is restricted to a certain limit.
Khả năng chuyển tiền giữa các tài khoản bị giới hạn ở một mức nhất định.
Understanding the transferability of language skills can help in learning new languages.
Hiểu được khả năng chuyển đổi kỹ năng ngôn ngữ có thể giúp học các ngôn ngữ mới.
The transferability of leadership qualities is essential for effective team management.
Khả năng chuyển đổi các phẩm chất lãnh đạo là điều cần thiết cho việc quản lý nhóm hiệu quả.
Transferability of data from one device to another is becoming easier with advanced technology.
Khả năng chuyển đổi dữ liệu từ thiết bị này sang thiết bị khác đang trở nên dễ dàng hơn với công nghệ tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay