transmigrante

[Mỹ]/trænsˈmaɪɡrænt/
[Anh]/trænsˈmaɪɡrænt/

Dịch

n. một người di cư hoặc di dời; đặc biệt là người di cư từ một quốc gia hoặc khu vực này sang quốc gia hoặc khu vực khác
Các dạng của từ
số nhiềutransmigrantes

Cụm từ & Cách kết hợp

transmigrante beings

những sinh mệnh chuyển sinh

the transmigrante

chuyển sinh

transmigrante journey

chuyến hành trình chuyển sinh

transmigrante spirits

nhiễm linh chuyển sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay