| ngôi thứ ba số ít | transmigrates |
| hiện tại phân từ | transmigrating |
| thì quá khứ | transmigrated |
| quá khứ phân từ | transmigrated |
transmigrate souls
nhập hồn
transmigrate beings
nhập vào các sinh vật
transmigrate lives
nhập vào các cuộc đời
transmigrate spirits
nhập vào các linh hồn
transmigrate entities
nhập vào các thực thể
transmigrate energy
nhập vào năng lượng
transmigrate thoughts
nhập vào những suy nghĩ
transmigrate consciousness
nhập vào ý thức
transmigrate forms
nhập vào các hình thức
transmigrate realms
nhập vào các cõi giới
many believe that souls transmigrate after death.
nhiều người tin rằng linh hồn chuyển sinh sau khi chết.
in some cultures, it is thought that one can transmigrate into another form of life.
trong một số nền văn hóa, người ta cho rằng có thể chuyển sinh thành một hình thức sống khác.
she felt a deep connection, as if they had transmigrated together through time.
cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc, như thể họ đã chuyển sinh cùng nhau qua thời gian.
he believes that his past life experiences will help him in this life after he transmigrates.
anh tin rằng những kinh nghiệm sống trước đây của anh sẽ giúp anh trong cuộc đời này sau khi anh chuyển sinh.
some religions teach that we can transmigrate to achieve enlightenment.
một số tôn giáo dạy rằng chúng ta có thể chuyển sinh để đạt được giác ngộ.
they discussed the possibility of transmigrating their consciousness into a digital form.
họ thảo luận về khả năng chuyển ý thức của họ thành một dạng kỹ thuật số.
many stories depict heroes who transmigrate to save their loved ones.
nhiều câu chuyện mô tả những người anh hùng chuyển sinh để cứu người thân yêu.
in the novel, characters can transmigrate into different worlds.
trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật có thể chuyển sinh sang các thế giới khác nhau.
some believe that animals can also transmigrate into human forms.
một số người tin rằng động vật cũng có thể chuyển sinh thành hình dạng con người.
transmigrate souls
nhập hồn
transmigrate beings
nhập vào các sinh vật
transmigrate lives
nhập vào các cuộc đời
transmigrate spirits
nhập vào các linh hồn
transmigrate entities
nhập vào các thực thể
transmigrate energy
nhập vào năng lượng
transmigrate thoughts
nhập vào những suy nghĩ
transmigrate consciousness
nhập vào ý thức
transmigrate forms
nhập vào các hình thức
transmigrate realms
nhập vào các cõi giới
many believe that souls transmigrate after death.
nhiều người tin rằng linh hồn chuyển sinh sau khi chết.
in some cultures, it is thought that one can transmigrate into another form of life.
trong một số nền văn hóa, người ta cho rằng có thể chuyển sinh thành một hình thức sống khác.
she felt a deep connection, as if they had transmigrated together through time.
cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc, như thể họ đã chuyển sinh cùng nhau qua thời gian.
he believes that his past life experiences will help him in this life after he transmigrates.
anh tin rằng những kinh nghiệm sống trước đây của anh sẽ giúp anh trong cuộc đời này sau khi anh chuyển sinh.
some religions teach that we can transmigrate to achieve enlightenment.
một số tôn giáo dạy rằng chúng ta có thể chuyển sinh để đạt được giác ngộ.
they discussed the possibility of transmigrating their consciousness into a digital form.
họ thảo luận về khả năng chuyển ý thức của họ thành một dạng kỹ thuật số.
many stories depict heroes who transmigrate to save their loved ones.
nhiều câu chuyện mô tả những người anh hùng chuyển sinh để cứu người thân yêu.
in the novel, characters can transmigrate into different worlds.
trong cuốn tiểu thuyết, các nhân vật có thể chuyển sinh sang các thế giới khác nhau.
some believe that animals can also transmigrate into human forms.
một số người tin rằng động vật cũng có thể chuyển sinh thành hình dạng con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay