transmigrating souls
nhập hồn
transmigrating beings
nhập thể
transmigrating spirits
nhập linh
transmigrating lives
nhập sinh
transmigrating entities
nhập thực thể
transmigrating dimensions
nhập chiều không gian
transmigrating worlds
nhập thế giới
transmigrating consciousness
nhập ý thức
transmigrating energy
nhập năng lượng
transmigrating thoughts
nhập suy nghĩ
she is transmigrating to a new life in another world.
Cô ấy đang xuyên không đến một cuộc sống mới ở một thế giới khác.
transmigrating into a novel can be an exciting adventure.
Xuyên không vào một cuốn tiểu thuyết có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
he dreams of transmigrating as a powerful hero.
Anh ấy mơ về việc xuyên không trở thành một anh hùng mạnh mẽ.
transmigrating often involves leaving behind one's past.
Xuyên không thường liên quan đến việc bỏ lại quá khứ của mình.
many characters in stories enjoy transmigrating to different eras.
Nhiều nhân vật trong truyện thích xuyên không đến các thời đại khác nhau.
she found herself transmigrating into the body of a princess.
Cô ấy thấy mình đang xuyên không vào cơ thể của một nàng công chúa.
transmigrating can change one's destiny completely.
Xuyên không có thể thay đổi hoàn toàn số phận của một người.
he is writing a story about transmigrating souls.
Anh ấy đang viết một câu chuyện về việc xuyên không linh hồn.
transmigrating into a historical figure is a popular theme.
Xuyên không vào một nhân vật lịch sử là một chủ đề phổ biến.
she experienced challenges after transmigrating to a fantasy world.
Cô ấy đã trải qua những thử thách sau khi xuyên không đến một thế giới giả tưởng.
transmigrating souls
nhập hồn
transmigrating beings
nhập thể
transmigrating spirits
nhập linh
transmigrating lives
nhập sinh
transmigrating entities
nhập thực thể
transmigrating dimensions
nhập chiều không gian
transmigrating worlds
nhập thế giới
transmigrating consciousness
nhập ý thức
transmigrating energy
nhập năng lượng
transmigrating thoughts
nhập suy nghĩ
she is transmigrating to a new life in another world.
Cô ấy đang xuyên không đến một cuộc sống mới ở một thế giới khác.
transmigrating into a novel can be an exciting adventure.
Xuyên không vào một cuốn tiểu thuyết có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
he dreams of transmigrating as a powerful hero.
Anh ấy mơ về việc xuyên không trở thành một anh hùng mạnh mẽ.
transmigrating often involves leaving behind one's past.
Xuyên không thường liên quan đến việc bỏ lại quá khứ của mình.
many characters in stories enjoy transmigrating to different eras.
Nhiều nhân vật trong truyện thích xuyên không đến các thời đại khác nhau.
she found herself transmigrating into the body of a princess.
Cô ấy thấy mình đang xuyên không vào cơ thể của một nàng công chúa.
transmigrating can change one's destiny completely.
Xuyên không có thể thay đổi hoàn toàn số phận của một người.
he is writing a story about transmigrating souls.
Anh ấy đang viết một câu chuyện về việc xuyên không linh hồn.
transmigrating into a historical figure is a popular theme.
Xuyên không vào một nhân vật lịch sử là một chủ đề phổ biến.
she experienced challenges after transmigrating to a fantasy world.
Cô ấy đã trải qua những thử thách sau khi xuyên không đến một thế giới giả tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay