transmogrifying

[Mỹ]/trænˈmɒɡrəfaɪɪŋ/
[Anh]/trænˈmɑːɡrəfaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. biến đổi theo cách bất ngờ hoặc kỳ diệu

Cụm từ & Cách kết hợp

transmogrifying reality

biến đổi thực tại

transmogrifying dreams

biến đổi giấc mơ

transmogrifying thoughts

biến đổi suy nghĩ

transmogrifying ideas

biến đổi ý tưởng

transmogrifying stories

biến đổi câu chuyện

transmogrifying emotions

biến đổi cảm xúc

transmogrifying experiences

biến đổi kinh nghiệm

transmogrifying perceptions

biến đổi nhận thức

transmogrifying worlds

biến đổi thế giới

transmogrifying characters

biến đổi nhân vật

Câu ví dụ

the magician was known for transmogrifying ordinary objects into extraordinary ones.

người pháp sư nổi tiếng với việc biến đổi những đồ vật bình thường thành những đồ vật phi thường.

she spent hours transmogrifying her old clothes into fashionable outfits.

cô ấy dành hàng giờ để biến đổi quần áo cũ của mình thành những bộ trang phục thời thượng.

the artist enjoyed transmogrifying everyday scenes into surreal paintings.

nghệ sĩ thích biến đổi những cảnh thường ngày thành những bức tranh siêu thực.

transmogrifying the landscape with vibrant colors brought the painting to life.

việc biến đổi cảnh quan bằng những màu sắc sống động đã mang lại sự sống cho bức tranh.

his stories often involved transmogrifying characters into mythical creatures.

những câu chuyện của anh ấy thường xoay quanh việc biến đổi các nhân vật thành những sinh vật thần thoại.

the technology is capable of transmogrifying digital images in real time.

công nghệ có khả năng biến đổi hình ảnh kỹ thuật số ngay lập tức.

they had fun transmogrifying their pets with funny costumes.

họ vui vẻ biến đổi thú cưng của mình bằng những bộ trang phục hài hước.

transmogrifying the narrative structure added depth to the story.

việc biến đổi cấu trúc tường thuật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

he was fascinated by the idea of transmogrifying sound into visual art.

anh ấy bị cuốn hút bởi ý tưởng biến đổi âm thanh thành nghệ thuật thị giác.

the film creatively explored the concept of transmogrifying emotions into colors.

phim đã sáng tạo khám phá khái niệm biến đổi cảm xúc thành màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay