transnationals

[Mỹ]/[ˌtrænzˈneʃən(ə)l]/
[Anh]/[ˌtrænzˈneʃən(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các công ty hoạt động tại nhiều quốc gia; Liên quan đến hoặc hoạt động vượt qua các ranh giới quốc gia.
adj. Hoạt động tại nhiều hơn một quốc gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

transnationals corporations

các công ty xuyên quốc gia

transnational issues

các vấn đề xuyên quốc gia

transnational crime

tội phạm xuyên quốc gia

transnationals operating

các công ty xuyên quốc gia đang hoạt động

transnational agreements

các thỏa thuận xuyên quốc gia

transnational governance

quản trị xuyên quốc gia

transnationals investing

các công ty xuyên quốc gia đang đầu tư

transnational networks

các mạng lưới xuyên quốc gia

transnational challenges

các thách thức xuyên quốc gia

transnationals competing

các công ty xuyên quốc gia đang cạnh tranh

Câu ví dụ

transnationals often exert significant influence on global trade policies.

Các công ty xuyên quốc gia thường có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách thương mại toàn cầu.

the rise of transnational corporations has reshaped the global economy.

Sự trỗi dậy của các công ty xuyên quốc gia đã làm thay đổi nền kinh tế toàn cầu.

governments struggle to regulate the activities of transnational companies.

Các chính phủ đang gặp khó khăn trong việc quản lý hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.

transnationals face challenges in navigating diverse legal systems.

Các công ty xuyên quốc gia đối mặt với thách thức trong việc điều hướng các hệ thống pháp lý đa dạng.

the impact of transnational investment on developing countries is complex.

Tác động của đầu tư xuyên quốc gia đối với các nước đang phát triển là phức tạp.

transnationals are increasingly using supply chain optimization strategies.

Các công ty xuyên quốc gia ngày càng sử dụng các chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

competition among transnational firms drives innovation and efficiency.

Việc cạnh tranh giữa các công ty xuyên quốc gia thúc đẩy đổi mới và hiệu quả.

the role of transnational organizations in international development is crucial.

Vai trò của các tổ chức xuyên quốc gia trong phát triển quốc tế là rất quan trọng.

transnationals often engage in lobbying efforts to shape legislation.

Các công ty xuyên quốc gia thường tham gia vào các nỗ lực vận động để định hình luật pháp.

the ethical responsibilities of transnational corporations are a growing concern.

Nhiệm vụ đạo đức của các công ty xuyên quốc gia đang trở thành mối quan tâm ngày càng lớn.

transnationals are expanding their operations into emerging markets.

Các công ty xuyên quốc gia đang mở rộng hoạt động của họ vào các thị trường mới nổi.

the power of transnational media companies shapes public opinion globally.

Sức mạnh của các công ty truyền thông xuyên quốc gia định hình dư luận toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay