clear transparences
minh trong suốt
color transparences
trong suốt màu sắc
layered transparences
trong suốt nhiều lớp
visual transparences
trong suốt trực quan
dynamic transparences
trong suốt động
gradient transparences
trong suốt chuyển sắc
subtle transparences
trong suốt tinh tế
textural transparences
trong suốt kết cấu
artistic transparences
trong suốt nghệ thuật
functional transparences
trong suốt chức năng
we need to ensure transparences in our financial reporting.
chúng tôi cần đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.
transparences in communication can build trust among team members.
tính minh bạch trong giao tiếp có thể xây dựng niềm tin giữa các thành viên trong nhóm.
the company promotes transparences to enhance customer satisfaction.
công ty quảng bá tính minh bạch để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
transparences in decision-making processes are crucial for democracy.
tính minh bạch trong các quy trình ra quyết định là rất quan trọng đối với nền dân chủ.
we should strive for greater transparences in our policies.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được tính minh bạch hơn trong các chính sách của mình.
transparences can lead to better collaboration among departments.
tính minh bạch có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn giữa các phòng ban.
the report emphasized the need for transparences in environmental practices.
báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của tính minh bạch trong các hoạt động môi trường.
transparences in the supply chain can improve accountability.
tính minh bạch trong chuỗi cung ứng có thể cải thiện trách nhiệm giải trình.
to achieve success, we must prioritize transparences in our operations.
để đạt được thành công, chúng ta phải ưu tiên tính minh bạch trong hoạt động của mình.
transparences in the hiring process can attract more qualified candidates.
tính minh bạch trong quy trình tuyển dụng có thể thu hút nhiều ứng viên đủ điều kiện hơn.
clear transparences
minh trong suốt
color transparences
trong suốt màu sắc
layered transparences
trong suốt nhiều lớp
visual transparences
trong suốt trực quan
dynamic transparences
trong suốt động
gradient transparences
trong suốt chuyển sắc
subtle transparences
trong suốt tinh tế
textural transparences
trong suốt kết cấu
artistic transparences
trong suốt nghệ thuật
functional transparences
trong suốt chức năng
we need to ensure transparences in our financial reporting.
chúng tôi cần đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.
transparences in communication can build trust among team members.
tính minh bạch trong giao tiếp có thể xây dựng niềm tin giữa các thành viên trong nhóm.
the company promotes transparences to enhance customer satisfaction.
công ty quảng bá tính minh bạch để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
transparences in decision-making processes are crucial for democracy.
tính minh bạch trong các quy trình ra quyết định là rất quan trọng đối với nền dân chủ.
we should strive for greater transparences in our policies.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được tính minh bạch hơn trong các chính sách của mình.
transparences can lead to better collaboration among departments.
tính minh bạch có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn giữa các phòng ban.
the report emphasized the need for transparences in environmental practices.
báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của tính minh bạch trong các hoạt động môi trường.
transparences in the supply chain can improve accountability.
tính minh bạch trong chuỗi cung ứng có thể cải thiện trách nhiệm giải trình.
to achieve success, we must prioritize transparences in our operations.
để đạt được thành công, chúng ta phải ưu tiên tính minh bạch trong hoạt động của mình.
transparences in the hiring process can attract more qualified candidates.
tính minh bạch trong quy trình tuyển dụng có thể thu hút nhiều ứng viên đủ điều kiện hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay