transposable elements
các yếu tố có khả năng chuyển vị
transposable sequences
các trình tự có khả năng chuyển vị
transposable genes
các gen có khả năng chuyển vị
transposable factors
các yếu tố chuyển vị
transposable traits
các đặc điểm có khả năng chuyển vị
transposable constructs
các cấu trúc có khả năng chuyển vị
transposable motifs
các motif có khả năng chuyển vị
transposable regions
các vùng có khả năng chuyển vị
transposable variations
các biến thể có khả năng chuyển vị
transposable patterns
các kiểu mẫu có khả năng chuyển vị
the musical piece is highly transposable across different instruments.
tác phẩm âm nhạc có thể dễ dàng chuyển đổi sang nhiều nhạc cụ khác nhau.
transposable elements can move within the genome.
các yếu tố có thể chuyển đổi có thể di chuyển trong bộ gen.
the concept is transposable to various fields of study.
khái niệm có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
we found the data to be transposable into our existing framework.
chúng tôi thấy dữ liệu có thể chuyển đổi vào khuôn khổ hiện có của chúng tôi.
her skills are highly transposable to other job roles.
kỹ năng của cô ấy rất phù hợp với các vai trò công việc khác.
the principles of physics are often transposable to engineering problems.
các nguyên tắc vật lý thường có thể áp dụng cho các vấn đề kỹ thuật.
transposable patterns can enhance creativity in design.
các mô hình có thể chuyển đổi có thể nâng cao sự sáng tạo trong thiết kế.
his ideas are transposable to different cultural contexts.
những ý tưởng của anh ấy có thể áp dụng cho các bối cảnh văn hóa khác nhau.
the software allows for transposable data formats.
phần mềm cho phép các định dạng dữ liệu có thể chuyển đổi.
transposable skills make job seekers more versatile.
các kỹ năng có thể chuyển đổi giúp người tìm việc linh hoạt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay