transposing notes
nhịp điệu chuyển vị
transposing keys
chuyển vị khóa
transposing chords
chuyển vị hợp âm
transposing music
chuyển vị âm nhạc
transposing melodies
chuyển vị giai điệu
transposing phrases
chuyển vị cụm từ
transposing parts
chuyển vị phần
transposing scales
chuyển vị thang âm
transposing patterns
chuyển vị họa tiết
transposing intervals
chuyển vị khoảng
transposing the music made it easier to play.
Việc chuyển đổi âm nhạc đã giúp việc chơi dễ dàng hơn.
she enjoys transposing songs into different keys.
Cô ấy thích chuyển đổi các bài hát sang các tông khác nhau.
transposing the data helped in better analysis.
Việc chuyển đổi dữ liệu đã giúp phân tích tốt hơn.
he is skilled at transposing melodies quickly.
Anh ấy có kỹ năng chuyển đổi các giai điệu nhanh chóng.
transposing the information made it clearer.
Việc chuyển đổi thông tin đã làm cho nó rõ ràng hơn.
they spent hours transposing the arrangement.
Họ đã dành hàng giờ để chuyển đổi bản phối.
transposing the elements improved the design.
Việc chuyển đổi các yếu tố đã cải thiện thiết kế.
she is adept at transposing literature into different formats.
Cô ấy có khả năng chuyển đổi văn học sang các định dạng khác nhau.
transposing the questions helped students understand better.
Việc chuyển đổi các câu hỏi đã giúp học sinh hiểu rõ hơn.
he spent the afternoon transposing his notes.
Anh ấy đã dành buổi chiều để chuyển đổi ghi chú của mình.
transposing notes
nhịp điệu chuyển vị
transposing keys
chuyển vị khóa
transposing chords
chuyển vị hợp âm
transposing music
chuyển vị âm nhạc
transposing melodies
chuyển vị giai điệu
transposing phrases
chuyển vị cụm từ
transposing parts
chuyển vị phần
transposing scales
chuyển vị thang âm
transposing patterns
chuyển vị họa tiết
transposing intervals
chuyển vị khoảng
transposing the music made it easier to play.
Việc chuyển đổi âm nhạc đã giúp việc chơi dễ dàng hơn.
she enjoys transposing songs into different keys.
Cô ấy thích chuyển đổi các bài hát sang các tông khác nhau.
transposing the data helped in better analysis.
Việc chuyển đổi dữ liệu đã giúp phân tích tốt hơn.
he is skilled at transposing melodies quickly.
Anh ấy có kỹ năng chuyển đổi các giai điệu nhanh chóng.
transposing the information made it clearer.
Việc chuyển đổi thông tin đã làm cho nó rõ ràng hơn.
they spent hours transposing the arrangement.
Họ đã dành hàng giờ để chuyển đổi bản phối.
transposing the elements improved the design.
Việc chuyển đổi các yếu tố đã cải thiện thiết kế.
she is adept at transposing literature into different formats.
Cô ấy có khả năng chuyển đổi văn học sang các định dạng khác nhau.
transposing the questions helped students understand better.
Việc chuyển đổi các câu hỏi đã giúp học sinh hiểu rõ hơn.
he spent the afternoon transposing his notes.
Anh ấy đã dành buổi chiều để chuyển đổi ghi chú của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay