transversing paths
xuyên đường đi
transversing terrain
xuyên địa hình
transversing boundaries
xuyên biên giới
transversing landscapes
xuyên cảnh quan
transversing regions
xuyên các vùng
transversing rivers
xuyên sông
transversing networks
xuyên mạng lưới
transversing cultures
xuyên các nền văn hóa
transversing distances
xuyên khoảng cách
transversing spaces
xuyên không gian
transversing the mountain range took us several hours.
Việc vượt qua dãy núi mất vài giờ của chúng tôi.
she enjoys transversing different cultures during her travels.
Cô ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau trong các chuyến đi của mình.
transversing the city on foot can reveal hidden gems.
Việc đi bộ khám phá thành phố có thể tiết lộ những điều bất ngờ.
they were transversing the river in a small boat.
Họ đang vượt qua sông bằng một chiếc thuyền nhỏ.
the hikers were transversing the rugged terrain with ease.
Những người đi bộ đường dài dễ dàng vượt qua địa hình gồ ghề.
transversing the dense forest requires careful navigation.
Việc vượt qua khu rừng rậm cần điều hướng cẩn thận.
he spent the summer transversing the countryside by bicycle.
Anh ấy đã dành cả mùa hè đi xe đạp khám phá vùng nông thôn.
transversing the globe, they collected stories from various cultures.
Khám phá thế giới, họ đã thu thập những câu chuyện từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
transversing the timeline of history reveals many lessons.
Việc khám phá dòng thời gian lịch sử tiết lộ nhiều bài học.
transversing the ocean can be a thrilling adventure.
Vượt đại dương có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
transversing paths
xuyên đường đi
transversing terrain
xuyên địa hình
transversing boundaries
xuyên biên giới
transversing landscapes
xuyên cảnh quan
transversing regions
xuyên các vùng
transversing rivers
xuyên sông
transversing networks
xuyên mạng lưới
transversing cultures
xuyên các nền văn hóa
transversing distances
xuyên khoảng cách
transversing spaces
xuyên không gian
transversing the mountain range took us several hours.
Việc vượt qua dãy núi mất vài giờ của chúng tôi.
she enjoys transversing different cultures during her travels.
Cô ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau trong các chuyến đi của mình.
transversing the city on foot can reveal hidden gems.
Việc đi bộ khám phá thành phố có thể tiết lộ những điều bất ngờ.
they were transversing the river in a small boat.
Họ đang vượt qua sông bằng một chiếc thuyền nhỏ.
the hikers were transversing the rugged terrain with ease.
Những người đi bộ đường dài dễ dàng vượt qua địa hình gồ ghề.
transversing the dense forest requires careful navigation.
Việc vượt qua khu rừng rậm cần điều hướng cẩn thận.
he spent the summer transversing the countryside by bicycle.
Anh ấy đã dành cả mùa hè đi xe đạp khám phá vùng nông thôn.
transversing the globe, they collected stories from various cultures.
Khám phá thế giới, họ đã thu thập những câu chuyện từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
transversing the timeline of history reveals many lessons.
Việc khám phá dòng thời gian lịch sử tiết lộ nhiều bài học.
transversing the ocean can be a thrilling adventure.
Vượt đại dương có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay