transvestism

[Mỹ]/trænˈvɛstɪzəm/
[Anh]/trænˈvɛstɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc mặc trang phục thường liên quan đến giới tính đối lập; tình trạng của một người chuyển giới.
Các dạng của từ
số nhiềutransvestisms

Cụm từ & Cách kết hợp

transvestism culture

văn hóa chuyển trang

transvestism expression

biểu hiện chuyển trang

transvestism community

cộng đồng chuyển trang

transvestism identity

khuynh hướng chuyển trang

transvestism performance

diễn xuất chuyển trang

transvestism rights

quyền lợi chuyển trang

transvestism awareness

nhận thức về chuyển trang

transvestism history

lịch sử chuyển trang

transvestism art

nghệ thuật chuyển trang

transvestism issues

các vấn đề về chuyển trang

Câu ví dụ

transvestism can be a form of self-expression.

người chuyển giới có thể là một hình thức thể hiện bản thân.

many people misunderstand transvestism as a sexual orientation.

nhiều người hiểu lầm người chuyển giới là một xu hướng tình dục.

transvestism has been a topic of discussion in modern psychology.

người chuyển giới đã là một chủ đề thảo luận trong tâm lý học hiện đại.

some cultures embrace transvestism as a traditional practice.

một số nền văn hóa đón nhận người chuyển giới như một hình thức thực hành truyền thống.

transvestism can be seen in various forms of art and performance.

người chuyển giới có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật và biểu diễn.

understanding transvestism requires open-mindedness and empathy.

hiểu về người chuyển giới đòi hỏi sự cởi mở và đồng cảm.

transvestism is often explored in literature and film.

người chuyển giới thường được khám phá trong văn học và phim ảnh.

there are support groups for individuals who practice transvestism.

có các nhóm hỗ trợ cho những người thực hành người chuyển giới.

transvestism can challenge traditional gender norms.

người chuyển giới có thể thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.

discussions about transvestism can promote greater acceptance in society.

các cuộc thảo luận về người chuyển giới có thể thúc đẩy sự chấp nhận lớn hơn trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay