crossdressing performance
Biểu diễn chéo vai
crossdressing community
Đời sống chéo vai
doing crossdressing
Thực hiện chéo vai
crossdressing scene
Khung cảnh chéo vai
crossdressing artist
Nghệ sĩ chéo vai
crossdressing identity
Thân phận chéo vai
crossdressing culture
Văn hóa chéo vai
exploring crossdressing
Khám phá chéo vai
crossdressing roles
Vai trò chéo vai
featured crossdressing
Chéo vai nổi bật
he enjoys crossdressing as a way to express his creativity and individuality.
Anh ấy thích mặc trang phục của người khác giới như một cách để thể hiện sự sáng tạo và cá tính của mình.
the film explores the complexities of crossdressing and gender identity.
Bộ phim khám phá những phức tạp liên quan đến việc mặc trang phục của người khác giới và bản sắc giới tính.
she's been crossdressing since she was a teenager, and it makes her feel confident.
Cô ấy đã mặc trang phục của người khác giới từ khi còn là thiếu niên, và điều này khiến cô cảm thấy tự tin.
the community provides a safe space for people who enjoy crossdressing.
Chúng ta cần tôn trọng việc mặc trang phục của người khác giới như một hình thức thể hiện bản thân.
crossdressing is a form of self-expression and should be respected.
Cộng đồng cung cấp một không gian an toàn cho những người yêu thích việc mặc trang phục của người khác giới.
he's interested in the history and cultural significance of crossdressing.
Anh ấy quan tâm đến lịch sử và ý nghĩa văn hóa của việc mặc trang phục của người khác giới.
the performer's crossdressing routine was both humorous and thought-provoking.
Chương trình mặc trang phục của người khác giới của nghệ sĩ vừa hài hước vừa làm người xem suy ngẫm.
some people crossdress for fun, while others do it for deeper reasons.
Một số người mặc trang phục của người khác giới chỉ để vui chơi, trong khi những người khác làm như vậy vì lý do sâu sắc hơn.
it's important to distinguish between crossdressing and transgender identity.
Rất quan trọng phải phân biệt giữa việc mặc trang phục của người khác giới và bản sắc chuyển giới.
the legal system should not discriminate against individuals who engage in crossdressing.
Hệ thống pháp lý không nên phân biệt đối xử với những cá nhân tham gia vào việc mặc trang phục của người khác giới.
she carefully planned her crossdressing outfit for the party.
Cô ấy đã cẩn thận lên kế hoạch cho bộ trang phục mặc trang phục của người khác giới cho bữa tiệc.
crossdressing performance
Biểu diễn chéo vai
crossdressing community
Đời sống chéo vai
doing crossdressing
Thực hiện chéo vai
crossdressing scene
Khung cảnh chéo vai
crossdressing artist
Nghệ sĩ chéo vai
crossdressing identity
Thân phận chéo vai
crossdressing culture
Văn hóa chéo vai
exploring crossdressing
Khám phá chéo vai
crossdressing roles
Vai trò chéo vai
featured crossdressing
Chéo vai nổi bật
he enjoys crossdressing as a way to express his creativity and individuality.
Anh ấy thích mặc trang phục của người khác giới như một cách để thể hiện sự sáng tạo và cá tính của mình.
the film explores the complexities of crossdressing and gender identity.
Bộ phim khám phá những phức tạp liên quan đến việc mặc trang phục của người khác giới và bản sắc giới tính.
she's been crossdressing since she was a teenager, and it makes her feel confident.
Cô ấy đã mặc trang phục của người khác giới từ khi còn là thiếu niên, và điều này khiến cô cảm thấy tự tin.
the community provides a safe space for people who enjoy crossdressing.
Chúng ta cần tôn trọng việc mặc trang phục của người khác giới như một hình thức thể hiện bản thân.
crossdressing is a form of self-expression and should be respected.
Cộng đồng cung cấp một không gian an toàn cho những người yêu thích việc mặc trang phục của người khác giới.
he's interested in the history and cultural significance of crossdressing.
Anh ấy quan tâm đến lịch sử và ý nghĩa văn hóa của việc mặc trang phục của người khác giới.
the performer's crossdressing routine was both humorous and thought-provoking.
Chương trình mặc trang phục của người khác giới của nghệ sĩ vừa hài hước vừa làm người xem suy ngẫm.
some people crossdress for fun, while others do it for deeper reasons.
Một số người mặc trang phục của người khác giới chỉ để vui chơi, trong khi những người khác làm như vậy vì lý do sâu sắc hơn.
it's important to distinguish between crossdressing and transgender identity.
Rất quan trọng phải phân biệt giữa việc mặc trang phục của người khác giới và bản sắc chuyển giới.
the legal system should not discriminate against individuals who engage in crossdressing.
Hệ thống pháp lý không nên phân biệt đối xử với những cá nhân tham gia vào việc mặc trang phục của người khác giới.
she carefully planned her crossdressing outfit for the party.
Cô ấy đã cẩn thận lên kế hoạch cho bộ trang phục mặc trang phục của người khác giới cho bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay