transvestitism

[Mỹ]/trænsˈvɛstɪtɪzəm/
[Anh]/trænsˈvɛstɪtɪzəm/

Dịch

n. thói quen hoặc phong tục mặc trang phục đặc trưng của giới tính khác, thường là một tình trạng tâm lý hoặc lựa chọn lối sống.
Các dạng của từ
số nhiềutransvestitisms

Cụm từ & Cách kết hợp

transvestitism is

chủ nghĩa chuyển trang là

transvestitism was

chủ nghĩa chuyển trang là

transvestitism has

chủ nghĩa chuyển trang có

forms of transvestitism

các hình thức của chủ nghĩa chuyển trang

history of transvestitism

lịch sử của chủ nghĩa chuyển trang

practice of transvestitism

thực hành của chủ nghĩa chuyển trang

psychology of transvestitism

đại số của chủ nghĩa chuyển trang

phenomenon of transvestitism

hiện tượng của chủ nghĩa chuyển trang

Câu ví dụ

the practice of transvestitism has been documented in numerous cultures throughout history.

Việc mặc trang phục của giới tính khác nhau đã được ghi nhận trong nhiều nền văn hóa qua các thời kỳ lịch sử.

anthropologists study transvestitism as a significant cultural phenomenon.

Các nhà nhân học nghiên cứu việc mặc trang phục của giới tính khác nhau như một hiện tượng văn hóa quan trọng.

understanding transvestitism requires examining its historical and social context.

Hiểu về việc mặc trang phục của giới tính khác nhau đòi hỏi phải xem xét bối cảnh lịch sử và xã hội của nó.

modern psychology provides new insights into the practice of transvestitism.

Tâm lý học hiện đại cung cấp những hiểu biết mới về việc mặc trang phục của giới tính khác nhau.

ancient civilizations often incorporated transvestitism into religious ceremonies.

Các nền văn minh cổ đại thường đưa việc mặc trang phục của giới tính khác nhau vào các nghi lễ tôn giáo.

the history of transvestitism reveals changing attitudes toward gender expression.

Lịch sử của việc mặc trang phục của giới tính khác nhau cho thấy sự thay đổi trong thái độ đối với biểu đạt giới tính.

theater traditions in some cultures embrace transvestitism as performance art.

Truyền thống sân khấu ở một số nền văn hóa đón nhận việc mặc trang phục của giới tính khác nhau như một loại nghệ thuật biểu diễn.

researchers continue to investigate the psychology behind transvestitism.

Nghiên cứu viên tiếp tục điều tra tâm lý đằng sau việc mặc trang phục của giới tính khác nhau.

social acceptance of transvestitism varies significantly across different societies.

Sự chấp nhận xã hội đối với việc mặc trang phục của giới tính khác nhau thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.

the cultural context of transvestitism influences how it is understood and practiced.

Bối cảnh văn hóa của việc mặc trang phục của giới tính khác nhau ảnh hưởng đến cách nó được hiểu và thực hành.

discussions about transvestitism have become more prominent in contemporary discourse.

Các cuộc thảo luận về việc mặc trang phục của giới tính khác nhau đã trở nên nổi bật hơn trong các cuộc tranh luận đương đại.

artists have used transvestitism as a powerful tool for challenging gender norms.

Những người nghệ sĩ đã sử dụng việc mặc trang phục của giới tính khác nhau như một công cụ mạnh mẽ để thách thức các chuẩn mực giới tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay