trapezoids

[Mỹ]/[træpəzɔɪd]/
[Anh]/[ˈtræpɪˌzɔɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. a quadrilateral with at least one pair of parallel sides
n., pluralMultiple trapezoids

n. một tứ giác có ít nhất một cặp cạnh song song
n., số nhiều Nhiều hình thang

Cụm từ & Cách kết hợp

drawing trapezoids

vẽ hình thang

identifying trapezoids

xác định hình thang

calculating trapezoids

tính toán hình thang

analyzing trapezoids

phân tích hình thang

complex trapezoids

hình thang phức tạp

isosceles trapezoids

hình thang cân

area of trapezoids

diện tích hình thang

trapezoids appear

hình thang xuất hiện

finding trapezoids

tìm kiếm hình thang

many trapezoids

nhiều hình thang

Câu ví dụ

the architect used trapezoids in the building's facade for visual interest.

Kiến trúc sư đã sử dụng các hình thang trong mặt tiền tòa nhà để tạo thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.

we learned about calculating the area of trapezoids in geometry class.

Chúng tôi đã học cách tính diện tích của các hình thang trong lớp học hình học.

the quilt pattern incorporated several trapezoids and triangles.

Mẫu thêu đã kết hợp nhiều hình thang và tam giác.

the bridge design featured strong trapezoidal supports for stability.

Thiết kế cầu có các cấu trúc đỡ hình thang chắc chắn để đảm bảo sự ổn định.

the artist created a mosaic using various trapezoids of colored glass.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm bằng nhiều hình thang kính màu khác nhau.

the irregular shape of the land resembled a large trapezoid.

Hình dạng bất thường của mảnh đất giống như một hình thang lớn.

the student identified the trapezoids within the complex polygon.

Học sinh đã xác định các hình thang trong đa giác phức tạp.

the engineer analyzed the stress distribution on the trapezoidal beam.

Kỹ sư đã phân tích sự phân bố ứng suất trên dầm hình thang.

the logo included a stylized trapezoid to represent growth.

Logo bao gồm một hình thang cách điệu để biểu thị sự phát triển.

the child drew a picture with many trapezoids and rectangles.

Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh với nhiều hình thang và hình chữ nhật.

the pattern repeated trapezoids to create a dynamic effect.

Mẫu lặp lại các hình thang để tạo ra hiệu ứng năng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay