drawing trapezoids
vẽ hình thang
identifying trapezoids
xác định hình thang
calculating trapezoids
tính toán hình thang
analyzing trapezoids
phân tích hình thang
complex trapezoids
hình thang phức tạp
isosceles trapezoids
hình thang cân
area of trapezoids
diện tích hình thang
trapezoids appear
hình thang xuất hiện
finding trapezoids
tìm kiếm hình thang
many trapezoids
nhiều hình thang
the architect used trapezoids in the building's facade for visual interest.
Kiến trúc sư đã sử dụng các hình thang trong mặt tiền tòa nhà để tạo thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.
we learned about calculating the area of trapezoids in geometry class.
Chúng tôi đã học cách tính diện tích của các hình thang trong lớp học hình học.
the quilt pattern incorporated several trapezoids and triangles.
Mẫu thêu đã kết hợp nhiều hình thang và tam giác.
the bridge design featured strong trapezoidal supports for stability.
Thiết kế cầu có các cấu trúc đỡ hình thang chắc chắn để đảm bảo sự ổn định.
the artist created a mosaic using various trapezoids of colored glass.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm bằng nhiều hình thang kính màu khác nhau.
the irregular shape of the land resembled a large trapezoid.
Hình dạng bất thường của mảnh đất giống như một hình thang lớn.
the student identified the trapezoids within the complex polygon.
Học sinh đã xác định các hình thang trong đa giác phức tạp.
the engineer analyzed the stress distribution on the trapezoidal beam.
Kỹ sư đã phân tích sự phân bố ứng suất trên dầm hình thang.
the logo included a stylized trapezoid to represent growth.
Logo bao gồm một hình thang cách điệu để biểu thị sự phát triển.
the child drew a picture with many trapezoids and rectangles.
Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh với nhiều hình thang và hình chữ nhật.
the pattern repeated trapezoids to create a dynamic effect.
Mẫu lặp lại các hình thang để tạo ra hiệu ứng năng động.
drawing trapezoids
vẽ hình thang
identifying trapezoids
xác định hình thang
calculating trapezoids
tính toán hình thang
analyzing trapezoids
phân tích hình thang
complex trapezoids
hình thang phức tạp
isosceles trapezoids
hình thang cân
area of trapezoids
diện tích hình thang
trapezoids appear
hình thang xuất hiện
finding trapezoids
tìm kiếm hình thang
many trapezoids
nhiều hình thang
the architect used trapezoids in the building's facade for visual interest.
Kiến trúc sư đã sử dụng các hình thang trong mặt tiền tòa nhà để tạo thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác.
we learned about calculating the area of trapezoids in geometry class.
Chúng tôi đã học cách tính diện tích của các hình thang trong lớp học hình học.
the quilt pattern incorporated several trapezoids and triangles.
Mẫu thêu đã kết hợp nhiều hình thang và tam giác.
the bridge design featured strong trapezoidal supports for stability.
Thiết kế cầu có các cấu trúc đỡ hình thang chắc chắn để đảm bảo sự ổn định.
the artist created a mosaic using various trapezoids of colored glass.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm bằng nhiều hình thang kính màu khác nhau.
the irregular shape of the land resembled a large trapezoid.
Hình dạng bất thường của mảnh đất giống như một hình thang lớn.
the student identified the trapezoids within the complex polygon.
Học sinh đã xác định các hình thang trong đa giác phức tạp.
the engineer analyzed the stress distribution on the trapezoidal beam.
Kỹ sư đã phân tích sự phân bố ứng suất trên dầm hình thang.
the logo included a stylized trapezoid to represent growth.
Logo bao gồm một hình thang cách điệu để biểu thị sự phát triển.
the child drew a picture with many trapezoids and rectangles.
Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh với nhiều hình thang và hình chữ nhật.
the pattern repeated trapezoids to create a dynamic effect.
Mẫu lặp lại các hình thang để tạo ra hiệu ứng năng động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay