trapshooter

[Mỹ]/ˈtræpʃuːtə/
[Anh]/ˈtræpˌʃutər/

Dịch

n. người tham gia bắn súng bẫy
Các dạng của từ
số nhiềutrapshooters

Cụm từ & Cách kết hợp

top trapshooter

tay thiện xạ hàng đầu

experienced trapshooter

tay thiện xạ dày dặn kinh nghiệm

female trapshooter

tay thiện xạ nữ

junior trapshooter

tay thiện xạ trẻ

local trapshooter

tay thiện xạ địa phương

professional trapshooter

tay thiện xạ chuyên nghiệp

new trapshooter

tay thiện xạ mới

avid trapshooter

tay thiện xạ nhiệt tình

competitive trapshooter

tay thiện xạ thi đấu

trained trapshooter

tay thiện xạ được huấn luyện

Câu ví dụ

the trapshooter aims carefully before taking a shot.

Người bắn đĩa tập trung nhắm bắn cẩn thận trước khi bắn.

she practices every weekend to become a better trapshooter.

Cô ấy luyện tập mỗi cuối tuần để trở thành một người bắn đĩa giỏi hơn.

the trapshooter won first place in the competition.

Người bắn đĩa đã giành vị trí nhất trong cuộc thi.

he learned the basics of being a trapshooter at a young age.

Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về bắn đĩa từ khi còn trẻ.

the trapshooter uses a shotgun for better accuracy.

Người bắn đĩa sử dụng súng shotgun để tăng độ chính xác.

she joined a local club to meet other trapshooters.

Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ địa phương để gặp những người bắn đĩa khác.

the trapshooter focuses on improving their technique.

Người bắn đĩa tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật của họ.

being a successful trapshooter requires dedication and practice.

Để trở thành một người bắn đĩa thành công đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.

she enjoys the challenge of being a competitive trapshooter.

Cô ấy thích thú với thử thách của việc trở thành một người bắn đĩa thi đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay