travailed

[Mỹ]/trəˈveɪld/
[Anh]/trəˈveɪld/

Dịch

vi. làm việc chăm chỉ; chịu đựng cơn đau sinh nở
n. cơn đau sinh nở; công việc vất vả

Cụm từ & Cách kết hợp

travailed hard

làm việc chăm chỉ

travailed long

làm việc lâu dài

travailed much

làm việc nhiều

travailed together

làm việc cùng nhau

travailed tirelessly

làm việc không mệt mỏi

travailed in vain

làm việc vô ích

travailed endlessly

làm việc vô tận

travailed quietly

làm việc lặng lẽ

travailed diligently

làm việc cần cù

travailed alone

làm việc một mình

Câu ví dụ

she travailed through the night to finish her project.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ suốt đêm để hoàn thành dự án của mình.

he travailed under the pressure of deadlines.

Anh ấy đã làm việc dưới áp lực của thời hạn chót.

they travailed in the fields from dawn until dusk.

Họ đã làm việc trên các cánh đồng từ sớm tinh mơ cho đến khi mặt trời lặn.

after years of travail, she finally achieved her dreams.

Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng cô ấy cũng đạt được ước mơ của mình.

the team travailed to meet the client's expectations.

Đội ngũ đã làm việc để đáp ứng mong đợi của khách hàng.

he has travailed through many hardships in life.

Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn trong cuộc đời.

she travailed to raise awareness about climate change.

Cô ấy đã làm việc để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

they have travailed tirelessly for the community.

Họ đã làm việc không mệt mỏi cho cộng đồng.

despite the challenges, she travailed with determination.

Bất chấp những thách thức, cô ấy đã làm việc với sự quyết tâm.

he felt proud of the work he had travailed to complete.

Anh cảm thấy tự hào về công việc mà anh đã làm để hoàn thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay