trawling for data
khảo sát dữ liệu
trawling through files
khảo sát qua các tập tin
trawling the internet
khảo sát internet
trawling for information
khảo sát thông tin
trawling for leads
khảo sát tìm kiếm khách hàng tiềm năng
trawling for talent
khảo sát tìm kiếm tài năng
trawling online
khảo sát trực tuyến
trawling through data
khảo sát qua dữ liệu
trawling for resources
khảo sát tìm kiếm nguồn lực
trawling social media
khảo sát mạng xã hội
they spent the afternoon trawling the internet for information.
họ đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm thông tin trên internet.
we went trawling for fish in the deep sea.
chúng tôi đã đi săn cá bằng lưới kéo ở biển sâu.
he was trawling through old records to find the missing data.
anh ấy đang lục tung các hồ sơ cũ để tìm dữ liệu bị thiếu.
after trawling through the options, she made her decision.
sau khi xem xét các lựa chọn, cô ấy đã đưa ra quyết định.
they are trawling for new talent to join the team.
họ đang tìm kiếm những tài năng mới để gia nhập đội.
he enjoys trawling through thrift stores for hidden treasures.
anh ấy thích lục tìm trong các cửa hàng đồ cũ để tìm những kho báu ẩn giấu.
she spent hours trawling through social media for inspiration.
cô ấy đã dành hàng giờ để tìm kiếm sự truyền cảm hứng trên mạng xã hội.
the researchers were trawling for data to support their hypothesis.
các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm dữ liệu để hỗ trợ giả thuyết của họ.
we could see the fishermen trawling along the coast.
chúng tôi có thể nhìn thấy những người đánh cá đang kéo lưới dọc theo bờ biển.
he was trawling through job listings all weekend.
anh ấy đã dành cả cuối tuần để xem các tin tuyển dụng.
trawling for data
khảo sát dữ liệu
trawling through files
khảo sát qua các tập tin
trawling the internet
khảo sát internet
trawling for information
khảo sát thông tin
trawling for leads
khảo sát tìm kiếm khách hàng tiềm năng
trawling for talent
khảo sát tìm kiếm tài năng
trawling online
khảo sát trực tuyến
trawling through data
khảo sát qua dữ liệu
trawling for resources
khảo sát tìm kiếm nguồn lực
trawling social media
khảo sát mạng xã hội
they spent the afternoon trawling the internet for information.
họ đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm thông tin trên internet.
we went trawling for fish in the deep sea.
chúng tôi đã đi săn cá bằng lưới kéo ở biển sâu.
he was trawling through old records to find the missing data.
anh ấy đang lục tung các hồ sơ cũ để tìm dữ liệu bị thiếu.
after trawling through the options, she made her decision.
sau khi xem xét các lựa chọn, cô ấy đã đưa ra quyết định.
they are trawling for new talent to join the team.
họ đang tìm kiếm những tài năng mới để gia nhập đội.
he enjoys trawling through thrift stores for hidden treasures.
anh ấy thích lục tìm trong các cửa hàng đồ cũ để tìm những kho báu ẩn giấu.
she spent hours trawling through social media for inspiration.
cô ấy đã dành hàng giờ để tìm kiếm sự truyền cảm hứng trên mạng xã hội.
the researchers were trawling for data to support their hypothesis.
các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm dữ liệu để hỗ trợ giả thuyết của họ.
we could see the fishermen trawling along the coast.
chúng tôi có thể nhìn thấy những người đánh cá đang kéo lưới dọc theo bờ biển.
he was trawling through job listings all weekend.
anh ấy đã dành cả cuối tuần để xem các tin tuyển dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay