treasuring memories
trân trọng những kỷ niệm
treasuring moments
trân trọng những khoảnh khắc
treasuring love
trân trọng tình yêu
treasuring friendships
trân trọng tình bạn
treasuring life
trân trọng cuộc sống
treasuring family
trân trọng gia đình
treasuring experiences
trân trọng những trải nghiệm
treasuring traditions
trân trọng những truyền thống
treasuring values
trân trọng những giá trị
treasuring time
trân trọng thời gian
she is treasuring every moment spent with her family.
Cô ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.
he is treasuring the memories of his childhood.
Anh ấy trân trọng những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.
they are treasuring their friendship through thick and thin.
Họ trân trọng tình bạn của họ qua mọi khó khăn.
we are treasuring the lessons learned from our experiences.
Chúng tôi trân trọng những bài học kinh nghiệm mà chúng tôi đã học được.
she believes in treasuring the small things in life.
Cô ấy tin vào việc trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
he is treasuring the time spent with his grandparents.
Anh ấy trân trọng thời gian bên ông bà của mình.
they are treasuring the beauty of nature during their hike.
Họ trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
we should be treasuring our health and well-being.
Chúng ta nên trân trọng sức khỏe và sự bình an của mình.
she is treasuring her collection of vintage books.
Cô ấy trân trọng bộ sưu tập sách cổ của mình.
he is treasuring the support of his friends during tough times.
Anh ấy trân trọng sự ủng hộ của bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay