treeing dogs
vận động chó
treeing raccoons
vận động báo quyên
treeing coons
vận động chó mực
treeing squirrels
vận động sóc
treeing cats
vận động mèo
treeing bears
vận động gấu
treeing method
phương pháp vận động
treeing training
huấn luyện vận động
treeing season
mùa vận động
treeing competition
cuộc thi vận động
treeing a raccoon requires patience and skill.
việc dồn thúc chó vào cây để bắt gấu lồng cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the dog is treeing the squirrel in the backyard.
con chó đang dồn sóc vào cây trong sân sau.
he enjoys treeing with his hunting dogs on weekends.
anh ấy thích dồn thú vào cây với những chú chó săn của mình vào cuối tuần.
treeing is a common practice among coon hunters.
việc dồn thú vào cây là một phương pháp phổ biến trong số những người săn bắt gấu lồng.
they spent the afternoon treeing in the forest.
họ đã dành cả buổi chiều để dồn thú vào cây trong rừng.
treeing requires understanding the animal's behavior.
việc dồn thú vào cây đòi hỏi sự hiểu biết về hành vi của động vật.
the trainer specializes in treeing techniques for dogs.
người huấn luyện chuyên về các kỹ thuật dồn thú vào cây cho chó.
she watched as her dog expertly began treeing.
cô ấy nhìn thấy chú chó của mình bắt đầu dồn thú vào cây một cách chuyên nghiệp.
treeing can be a thrilling experience for hunters.
việc dồn thú vào cây có thể là một trải nghiệm thú vị đối với những người săn bắt.
learning the art of treeing takes time and experience.
học được nghệ thuật dồn thú vào cây cần thời gian và kinh nghiệm.
treeing dogs
vận động chó
treeing raccoons
vận động báo quyên
treeing coons
vận động chó mực
treeing squirrels
vận động sóc
treeing cats
vận động mèo
treeing bears
vận động gấu
treeing method
phương pháp vận động
treeing training
huấn luyện vận động
treeing season
mùa vận động
treeing competition
cuộc thi vận động
treeing a raccoon requires patience and skill.
việc dồn thúc chó vào cây để bắt gấu lồng cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the dog is treeing the squirrel in the backyard.
con chó đang dồn sóc vào cây trong sân sau.
he enjoys treeing with his hunting dogs on weekends.
anh ấy thích dồn thú vào cây với những chú chó săn của mình vào cuối tuần.
treeing is a common practice among coon hunters.
việc dồn thú vào cây là một phương pháp phổ biến trong số những người săn bắt gấu lồng.
they spent the afternoon treeing in the forest.
họ đã dành cả buổi chiều để dồn thú vào cây trong rừng.
treeing requires understanding the animal's behavior.
việc dồn thú vào cây đòi hỏi sự hiểu biết về hành vi của động vật.
the trainer specializes in treeing techniques for dogs.
người huấn luyện chuyên về các kỹ thuật dồn thú vào cây cho chó.
she watched as her dog expertly began treeing.
cô ấy nhìn thấy chú chó của mình bắt đầu dồn thú vào cây một cách chuyên nghiệp.
treeing can be a thrilling experience for hunters.
việc dồn thú vào cây có thể là một trải nghiệm thú vị đối với những người săn bắt.
learning the art of treeing takes time and experience.
học được nghệ thuật dồn thú vào cây cần thời gian và kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay