trema

[Mỹ]/ˈtrɛm.ə/
[Anh]/ˈtrɛm.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu phụ (¨) chỉ ra rằng hai nguyên âm liền kề được phát âm tách biệt
Word Forms
số nhiềutremas

Cụm từ & Cách kết hợp

trema mark

dấu trema

trema usage

cách sử dụng dấu trema

trema placement

vị trí đặt dấu trema

trema example

ví dụ về dấu trema

trema rules

quy tắc về dấu trema

trema pronunciation

phát âm dấu trema

trema language

ngôn ngữ sử dụng dấu trema

trema letter

chữ cái có dấu trema

trema function

chức năng của dấu trema

Câu ví dụ

she placed a trema over the letter to indicate the pronunciation.

Cô ấy đã đặt một dấu trẽ trên chữ cái để chỉ ra cách phát âm.

the trema is often used in french to modify vowel sounds.

Dấu trẽ thường được sử dụng trong tiếng Pháp để thay đổi âm thanh của nguyên âm.

in german, the trema is known as an umlaut.

Trong tiếng Đức, dấu trẽ được gọi là umlaut.

learning how to use a trema can improve your language skills.

Học cách sử dụng dấu trẽ có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

many students struggle with the correct placement of a trema.

Nhiều học sinh gặp khó khăn với cách đặt dấu trẽ chính xác.

the trema can change the meaning of a word in some languages.

Dấu trẽ có thể thay đổi nghĩa của một từ trong một số ngôn ngữ.

he forgot to add a trema when typing the word.

Anh ấy quên thêm dấu trẽ khi gõ chữ.

using a trema correctly is essential for clear communication.

Sử dụng dấu trẽ chính xác là điều cần thiết cho giao tiếp rõ ràng.

the teacher explained the importance of the trema in pronunciation.

Giáo viên giải thích tầm quan trọng của dấu trẽ trong phát âm.

some languages require a trema to avoid confusion in words.

Một số ngôn ngữ yêu cầu sử dụng dấu trẽ để tránh nhầm lẫn trong các từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay