trepanning

[Mỹ]/trəˈpænɪŋ/
[Anh]/trəˈpænɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỹ thuật phẫu thuật liên quan đến việc khoan một lỗ vào hộp sọ

Cụm từ & Cách kết hợp

trepanning procedure

thủ thuật khoan đầu

trepanning technique

kỹ thuật khoan đầu

trepanning tools

dụng cụ khoan đầu

trepanning surgery

phẫu thuật khoan đầu

trepanning method

phương pháp khoan đầu

trepanning drill

máy khoan đầu

trepanning operation

ca phẫu thuật khoan đầu

trepanning practice

luyện tập khoan đầu

trepanning risks

rủi ro khi khoan đầu

trepanning benefits

lợi ích của việc khoan đầu

Câu ví dụ

trepanation is an ancient surgical procedure.

phẫu thuật trepanation là một thủ thuật phẫu thuật cổ đại.

doctors may consider trepanning for severe head injuries.

các bác sĩ có thể cân nhắc khoan sọ cho các chấn thương đầu nghiêm trọng.

the concept of trepanning dates back thousands of years.

khái niệm khoan sọ có từ hàng ngàn năm trước.

some cultures practiced trepanning for spiritual reasons.

một số nền văn hóa đã thực hành khoan sọ vì lý do tâm linh.

modern medicine rarely uses trepanning today.

y học hiện đại hiếm khi sử dụng khoan sọ ngày nay.

trepanning involves creating a hole in the skull.

khoan sọ liên quan đến việc tạo một lỗ trên hộp sọ.

historical records show trepanning was common in ancient times.

các ghi chép lịch sử cho thấy khoan sọ phổ biến trong thời cổ đại.

some believe trepanning can relieve pressure in the brain.

một số người tin rằng khoan sọ có thể giảm áp lực trong não.

trepanation has been studied in anthropology and archaeology.

khoan sọ đã được nghiên cứu trong nhân học và khảo cổ học.

despite its history, trepanning is controversial among medical professionals.

bất chấp lịch sử của nó, khoan sọ gây tranh cãi trong giới chuyên gia y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay