trephines

[Mỹ]/trɛfaɪnz/
[Anh]/trɛfaɪnz/

Dịch

v. thực hiện phẫu thuật bằng cách sử dụng cưa tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

use trephines

sử dụng trepan

sterilize trephines

khử trùng trepan

clean trephines

vệ sinh trepan

trephines application

ứng dụng của trepan

trephines technique

kỹ thuật trepan

trephines procedure

thủ tục trepan

trephines usage

sử dụng trepan

trephines design

thiết kế trepan

trephines types

các loại trepan

trephines removal

tháo trepan

Câu ví dụ

surgeons often use trephines during cranial surgeries.

Các bác sĩ phẫu thuật thường sử dụng trephin trong các cuộc phẫu thuật sọ não.

trephines are essential tools in neurosurgery.

Trephin là những công cụ thiết yếu trong phẫu thuật thần kinh.

the trephine technique allows for precise bone removal.

Kỹ thuật sử dụng trephin cho phép loại bỏ xương một cách chính xác.

in some cases, trephines are used to relieve pressure.

Trong một số trường hợp, trephin được sử dụng để giảm áp lực.

medical students learn how to handle trephines properly.

Các sinh viên y khoa học cách sử dụng trephin một cách chính xác.

using trephines requires extensive training and skill.

Việc sử dụng trephin đòi hỏi quá trình đào tạo và kỹ năng chuyên sâu.

trephines can be used to obtain tissue samples.

Trephin có thể được sử dụng để lấy mẫu mô.

during the procedure, the doctor carefully positioned the trephine.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận định vị trephin.

trephines have evolved significantly over the years.

Trephin đã phát triển đáng kể trong những năm qua.

some trephines are designed for specific surgical applications.

Một số trephin được thiết kế cho các ứng dụng phẫu thuật cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay