trevally

[Mỹ]/trɪˈvæli/
[Anh]/trəˈvæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài cá nào trong họ Carangidae; một loại cá được tìm thấy ở vùng nước Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowfin trevally

cá chẽm vây vàng

giant trevally

cá chẽm khổng lồ

trevally fishing

đánh bắt cá chẽm

trevally species

các loài cá chẽm

trevally catch

mùa đánh bắt cá chẽm

trevally fillet

phi lê cá chẽm

trevally recipe

công thức nấu cá chẽm

trevally market

thị trường cá chẽm

trevally habitat

môi trường sống của cá chẽm

trevally behavior

hành vi của cá chẽm

Câu ví dụ

the chef prepared a delicious dish with trevally.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với cá chim.

we went fishing for trevally in the ocean.

Chúng tôi đã đi câu cá chim ở đại dương.

trevally is known for its firm texture and rich flavor.

Cá chim nổi tiếng với kết cấu chắc và hương vị đậm đà.

she caught a large trevally during her vacation.

Cô ấy đã bắt được một con cá chim lớn trong kỳ nghỉ của mình.

trevally can be grilled, baked, or fried.

Cá chim có thể được nướng, nướng hoặc chiên.

many people enjoy eating trevally sushi.

Nhiều người thích ăn sushi cá chim.

trevally is often found in tropical waters.

Cá chim thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.

they served a fresh trevally salad at the restaurant.

Nhà hàng phục vụ món salad cá chim tươi.

trevally fishing requires patience and skill.

Câu cá chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

he learned how to fillet a trevally properly.

Anh ấy đã học cách làm cá chim đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay