trialling new ideas
thử nghiệm những ý tưởng mới
trialling software updates
thử nghiệm các bản cập nhật phần mềm
trialling different methods
thử nghiệm các phương pháp khác nhau
trialling new products
thử nghiệm các sản phẩm mới
trialling marketing strategies
thử nghiệm các chiến lược marketing
trialling innovative solutions
thử nghiệm các giải pháp sáng tạo
trialling user feedback
thử nghiệm phản hồi của người dùng
trialling training programs
thử nghiệm các chương trình đào tạo
trialling customer service
thử nghiệm dịch vụ khách hàng
trialling new technologies
thử nghiệm các công nghệ mới
the company is trialling a new software update.
công ty đang thử nghiệm một bản cập nhật phần mềm mới.
we are trialling different marketing strategies this quarter.
chúng tôi đang thử nghiệm các chiến lược tiếp thị khác nhau trong quý này.
she is trialling a new recipe for the dinner party.
cô ấy đang thử nghiệm một công thức mới cho bữa tiệc tối.
the school is trialling a new teaching method.
trường học đang thử nghiệm một phương pháp giảng dạy mới.
they are trialling the product with a select group of customers.
họ đang thử nghiệm sản phẩm với một nhóm khách hàng được chọn.
the team is trialling various designs for the new website.
nhóm đang thử nghiệm các thiết kế khác nhau cho trang web mới.
he is trialling a fitness program to improve his health.
anh ấy đang thử nghiệm một chương trình tập thể dục để cải thiện sức khỏe của mình.
we are trialling a new delivery service for our products.
chúng tôi đang thử nghiệm một dịch vụ giao hàng mới cho sản phẩm của chúng tôi.
the researchers are trialling a new drug for treating the disease.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một loại thuốc mới để điều trị bệnh.
she is trialling the latest smartphone to see if it meets her needs.
cô ấy đang thử nghiệm điện thoại thông minh mới nhất để xem nó có đáp ứng nhu cầu của cô ấy hay không.
trialling new ideas
thử nghiệm những ý tưởng mới
trialling software updates
thử nghiệm các bản cập nhật phần mềm
trialling different methods
thử nghiệm các phương pháp khác nhau
trialling new products
thử nghiệm các sản phẩm mới
trialling marketing strategies
thử nghiệm các chiến lược marketing
trialling innovative solutions
thử nghiệm các giải pháp sáng tạo
trialling user feedback
thử nghiệm phản hồi của người dùng
trialling training programs
thử nghiệm các chương trình đào tạo
trialling customer service
thử nghiệm dịch vụ khách hàng
trialling new technologies
thử nghiệm các công nghệ mới
the company is trialling a new software update.
công ty đang thử nghiệm một bản cập nhật phần mềm mới.
we are trialling different marketing strategies this quarter.
chúng tôi đang thử nghiệm các chiến lược tiếp thị khác nhau trong quý này.
she is trialling a new recipe for the dinner party.
cô ấy đang thử nghiệm một công thức mới cho bữa tiệc tối.
the school is trialling a new teaching method.
trường học đang thử nghiệm một phương pháp giảng dạy mới.
they are trialling the product with a select group of customers.
họ đang thử nghiệm sản phẩm với một nhóm khách hàng được chọn.
the team is trialling various designs for the new website.
nhóm đang thử nghiệm các thiết kế khác nhau cho trang web mới.
he is trialling a fitness program to improve his health.
anh ấy đang thử nghiệm một chương trình tập thể dục để cải thiện sức khỏe của mình.
we are trialling a new delivery service for our products.
chúng tôi đang thử nghiệm một dịch vụ giao hàng mới cho sản phẩm của chúng tôi.
the researchers are trialling a new drug for treating the disease.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một loại thuốc mới để điều trị bệnh.
she is trialling the latest smartphone to see if it meets her needs.
cô ấy đang thử nghiệm điện thoại thông minh mới nhất để xem nó có đáp ứng nhu cầu của cô ấy hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay