triangulating data
tam giác hóa dữ liệu
triangulating points
tam giác hóa các điểm
triangulating location
tam giác hóa vị trí
triangulating sources
tam giác hóa các nguồn
triangulating results
tam giác hóa kết quả
triangulating measurements
tam giác hóa các phép đo
triangulating information
tam giác hóa thông tin
triangulating feedback
tam giác hóa phản hồi
triangulating analysis
tam giác hóa phân tích
triangulating coordinates
tam giác hóa tọa độ
we are triangulating the data to improve accuracy.
chúng tôi đang sử dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu để cải thiện độ chính xác.
the team is triangulating the sources of the information.
nhóm đang sử dụng phương pháp tam giác hóa các nguồn thông tin.
triangulating different viewpoints can lead to better decisions.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she is triangulating her options before making a choice.
cô ấy đang sử dụng phương pháp tam giác hóa các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.
triangulating feedback from users is essential for product improvement.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa phản hồi từ người dùng là điều cần thiết để cải thiện sản phẩm.
we are triangulating the location using multiple gps signals.
chúng tôi đang sử dụng phương pháp tam giác hóa vị trí bằng nhiều tín hiệu GPS.
triangulating the results from different experiments helps validate findings.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa kết quả từ các thí nghiệm khác nhau giúp xác thực các phát hiện.
they are triangulating their research to ensure comprehensive coverage.
họ đang sử dụng phương pháp tam giác hóa nghiên cứu của họ để đảm bảo phạm vi bao phủ toàn diện.
triangulating the risks involved is crucial for project management.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa các rủi ro liên quan là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
by triangulating the data, we can identify patterns more easily.
bằng cách sử dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu, chúng tôi có thể dễ dàng hơn trong việc xác định các xu hướng.
triangulating data
tam giác hóa dữ liệu
triangulating points
tam giác hóa các điểm
triangulating location
tam giác hóa vị trí
triangulating sources
tam giác hóa các nguồn
triangulating results
tam giác hóa kết quả
triangulating measurements
tam giác hóa các phép đo
triangulating information
tam giác hóa thông tin
triangulating feedback
tam giác hóa phản hồi
triangulating analysis
tam giác hóa phân tích
triangulating coordinates
tam giác hóa tọa độ
we are triangulating the data to improve accuracy.
chúng tôi đang sử dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu để cải thiện độ chính xác.
the team is triangulating the sources of the information.
nhóm đang sử dụng phương pháp tam giác hóa các nguồn thông tin.
triangulating different viewpoints can lead to better decisions.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she is triangulating her options before making a choice.
cô ấy đang sử dụng phương pháp tam giác hóa các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.
triangulating feedback from users is essential for product improvement.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa phản hồi từ người dùng là điều cần thiết để cải thiện sản phẩm.
we are triangulating the location using multiple gps signals.
chúng tôi đang sử dụng phương pháp tam giác hóa vị trí bằng nhiều tín hiệu GPS.
triangulating the results from different experiments helps validate findings.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa kết quả từ các thí nghiệm khác nhau giúp xác thực các phát hiện.
they are triangulating their research to ensure comprehensive coverage.
họ đang sử dụng phương pháp tam giác hóa nghiên cứu của họ để đảm bảo phạm vi bao phủ toàn diện.
triangulating the risks involved is crucial for project management.
việc sử dụng phương pháp tam giác hóa các rủi ro liên quan là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
by triangulating the data, we can identify patterns more easily.
bằng cách sử dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu, chúng tôi có thể dễ dàng hơn trong việc xác định các xu hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay