tribalization

[Mỹ]/ˌtraɪbəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌtraɪbəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình trở nên theo phong cách bộ lạc hoặc hành động làm cho một thứ gì đó mang tính bộ lạc; việc chấp nhận các đặc điểm hoặc cấu trúc bộ lạc
Các dạng của từ
số nhiềutribalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

tribalization process

quá trình bộ lạc hóa

tribalization trend

xu hướng bộ lạc hóa

cultural tribalization

bộ lạc hóa văn hóa

prevent tribalization

ngăn chặn bộ lạc hóa

rapid tribalization

bộ lạc hóa nhanh chóng

digital tribalization

bộ lạc hóa số

tribalization risks

rủi ro bộ lạc hóa

tribalization effect

tác động bộ lạc hóa

political tribalization

bộ lạc hóa chính trị

tribalization debate

tranh luận về bộ lạc hóa

Câu ví dụ

the tribalization of politics has become increasingly evident in recent elections.

Sự tribalization của chính trị đã ngày càng rõ rệt trong các cuộc bầu cử gần đây.

social media has accelerated the tribalization of modern society.

Mạng xã hội đã thúc đẩy quá trình tribalization của xã hội hiện đại.

the tribalization trend poses significant challenges to democratic discourse.

Xu hướng tribalization đặt ra những thách thức lớn đối với đối thoại dân chủ.

many scholars study the tribalization process in contemporary communities.

Nhiều học giả nghiên cứu quá trình tribalization trong các cộng đồng hiện đại.

the tribalization phenomenon reflects deeper divisions within populations.

Hiện tượng tribalization phản ánh những chia rẽ sâu sắc hơn trong nội bộ dân cư.

digital platforms have fueled tribalization in the information age.

Các nền tảng số đã thúc đẩy tribalization trong kỷ nguyên thông tin.

the tribalization of media has fragmented audiences into echo chambers.

Sự tribalization của truyền thông đã chia nhỏ khán giả thành các phòng cộng hưởng.

online communities often experience rapid tribalization.

Các cộng đồng trực tuyến thường trải qua quá trình tribalization nhanh chóng.

political tribalization undermines compromise and cooperation.

Tribalization chính trị làm suy yếu sự thỏa hiệp và hợp tác.

cultural tribalization can lead to isolation and misunderstanding.

Tribalization văn hóa có thể dẫn đến cô lập và hiểu lầm.

researchers examine how social tribalization affects group dynamics.

Nghiên cứu viên kiểm tra cách tribalization xã hội ảnh hưởng đến động lực nhóm.

the tribalization of public discourse concerns many civic leaders.

Sự tribalization của diễn đàn công cộng làm lo ngại nhiều nhà lãnh đạo dân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay